ataraxic

ataraxic

Valium has an ataraxic effect on the nervous system.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng xoa dịu hoặc làm dịu: "Ataraxic" mô tả một chất, một loại thuốc, hoặc bất kỳ tác nhân nào khả năng làm giảm lo âu, căng thẳng, hoặc kích động, mang lại trạng thái bình tĩnh thư thái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed an ataraxic medication to help the patient relax before surgery. (Bác sĩ đã một loại thuốc tác dụng xoa dịu để giúp bệnh nhân thư giãn trước khi phẫu thuật.)
    • Her voice had an ataraxic quality that calmed everyone in the room. (Giọng nói của ấy phẩm chất xoa dịu, làm dịu mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ataraxic effect": hiệu quả làm dịu, thường dùng trong y học hoặc tâm lý học để mô tả tác động của thuốc hoặc liệu pháp.
    • The ataraxic effect of lavender oil is well-documented in aromatherapy. (Hiệu quả làm dịu của dầu oải hương đã được ghi nhận rõ ràng trong liệu pháp hương thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ataraxia (danh từ): trạng thái bình thản, thanh thản trong tâm hồn, không bị xao động.
    • The philosopher sought a state of ataraxia through meditation. (Nhà triết học tìm kiếm trạng thái bình thản qua thiền định.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquilizing: tác dụng làm dịu, an thần.
  • Sedative: thuốc an thần, tác dụng làm giảm căng thẳng.
  • Calming: làm dịu, xoa dịu.
Các cụm từ liên quan
  • Ataraxic agent: tác nhân làm dịu, thường dùng để chỉ thuốc hoặc liệu pháp.
    • Valium is a common ataraxic agent used in clinical settings. (Valium một tác nhân làm dịu phổ biến được sử dụng trong môi trường lâm sàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ataraxic", nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh triết học hoặc y học liên quan đến sự bình an nội tâm.