asymptomatic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có triệu chứng: Dùng để mô tả tình trạng một người mang mầm bệnh hoặc mắc một bệnh nào đó nhưng không biểu hiện bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng bệnh lý nào ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many COVID-19 carriers are asymptomatic. (Nhiều người mang virus COVID-19 không có triệu chứng.)
- The disease can be asymptomatic for years before any signs appear. (Bệnh có thể không có triệu chứng trong nhiều năm trước khi bất kỳ dấu hiệu nào xuất hiện.)
- He tested positive but remained completely asymptomatic. (Anh ấy xét nghiệm dương tính nhưng vẫn hoàn toàn không có triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và dịch tễ học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những cá nhân có khả năng lây truyền bệnh mà không biết do không cảm thấy ốm.
- Asymptomatic transmission is a major challenge in controlling the pandemic. (Sự lây truyền từ người không có triệu chứng là một thách thức lớn trong việc kiểm soát đại dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Asymptomatically (trạng từ): một cách không có triệu chứng.
- The virus can spread asymptomatically. (Virus có thể lây lan một cách không có triệu chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Symptom-free: không có triệu chứng.
- Without symptoms: không có các triệu chứng.
Từ trái nghĩa
- Symptomatic: có triệu chứng, biểu hiện triệu chứng bệnh.
Adjective
- không có triệu chứng bị ốm hay bị bệnh