association

/ə,sousi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
association

The local bird association organizes a nature walk in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết hợp, sự liên kết: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc kết nối, gắn bó các sự vật, ý tưởng hoặc con người với nhau.
    • Sự giao thiệp, sự kết giao: Chỉ mối quan hệ hoặc sự tiếp xúc giữa người với người.
    • Sự liên tưởng: Quá trình trong tâm trí liên kết một ý nghĩ, hình ảnh hoặc ký ức này với một ý nghĩ, hình ảnh hoặc ký ức khác.
    • Hội, đoàn thể, hiệp hội: Một nhóm người chính thức tập hợp lại một mục đích, sở thích, nghề nghiệp hoặc mục tiêu chung.
    • (Sinh thái học) Quần hợp: Một nhóm các sinh vật (thực vật động vật) sống cùng nhau trong một khu vực địa nhất định, tạo thành một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a strong association between smoking and lung disease. ( một sự liên kết mạnh mẽ giữa hút thuốc bệnh phổi.)
    • His association with that company lasted for ten years. (Mối quan hệ giao thiệp của anh ấy với công ty đó kéo dài mười năm.)
    • The smell of rain always brings an association of my childhood. (Mùi mưa luôn gợi lên sự liên tưởng về tuổi thơ của tôi.)
    • She is a member of the local business association. ( ấy thành viên của hiệp hội doanh nghiệp địa phương.)
    • The pine forest is a classic plant association in this region. (Rừng thông một quần hợp thực vật điển hình trong vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In association with": kết hợp với, cùng với (một cá nhân hoặc tổ chức khác).

    • This event is organized in association with the cultural center. (Sự kiện này được tổ chức kết hợp với trung tâm văn hóa.)
  • "Free association": (trong tâm lý học) sự liên tưởng tự do.

    • The therapist asked the patient to practice free association. (Nhà trị liệu yêu cầu bệnh nhân thực hành sự liên tưởng tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Associate (động từ): kết hợp, liên kết, liên tưởng.

    • People often associate France with fine wine. (Mọi người thường liên tưởng nước Pháp với rượu vang ngon.)
  • Associative (tính từ): (thuộc về) sự liên tưởng, tính kết hợp.

    • Memory is an associative process. (Trí nhớ một quá trình tính liên tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection: sự kết nối, mối liên hệ.
  • Relationship: mối quan hệ.
  • Organization: tổ chức, hội.
  • Union: liên đoàn, hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "association". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "associate").

Thành ngữ liên quan
  • Guilt by association: tội lỗi do liên đới, bị coi tội quan hệ với người phạm tội.
    • He was accused of guilt by association because his friend was a criminal. (Anh ta bị buộc tội do liên đới bạn của anh ta một tội phạm.)
association

The local bird association organizes a nature walk in the forest.

danh từ
  1. sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết; sự liên đới
  2. sự kết giao, sự giao thiệp
  3. sự liên tưởng
  4. hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty
    • deed of association
      điều lệ của một công ty trách nhiệm hạn
  5. (sinh vật học) quần hợp
  6. môn bóng đá ((cũng) association foot-ball)