artery
/'ɑ:təri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Động mạch: Mạch máu có thành dày, đàn hồi, có nhiệm vụ mang máu giàu oxy từ tim đi đến các bộ phận khác của cơ thể.
- Danh từ (Nghĩa mở rộng):
- Đường giao thông chính, tuyến đường huyết mạch: Một con đường, tuyến đường sắt hoặc đường thủy quan trọng, đóng vai trò là tuyến giao thông chính trong một khu vực, tương tự như chức năng của động mạch trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giải phẫu):
- The coronary artery supplies blood to the heart muscle. (Động mạch vành cung cấp máu cho cơ tim.)
- A blockage in an artery can cause a heart attack. (Sự tắc nghẽn trong một động mạch có thể gây ra cơn đau tim.)
- Danh từ (Nghĩa mở rộng):
- This highway is the main artery connecting the north and south of the country. (Xa lộ này là tuyến đường huyết mạch chính nối liền miền bắc và miền nam đất nước.)
- The river served as a vital commercial artery for the region. (Con sông từng là tuyến đường thương mại huyết mạch cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artery of communication": tuyến đường/tuyến liên lạc huyết mạch.
- The internet has become a global artery of communication. (Internet đã trở thành một tuyến liên lạc huyết mạch toàn cầu.)
Biến thể và từ liên quan
- Arterial (tính từ): (thuộc) động mạch; (thuộc) đường chính.
- Arterial blood (máu động mạch).
- Arterial road (đường trục chính, đường xương sống).
- Arteriole (danh từ): tiểu động mạch (động mạch nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Giải phẫu: blood vessel (mạch máu - từ chung).
- Nghĩa mở rộng: main road (con đường chính), thoroughfare (đường giao thông chính), trunk route (tuyến đường chính).
Thành ngữ liên quan
- Lifeblood / жизненная артерия (dịch nghĩa từ các ngôn ngữ khác): thường được dùng trong văn chương hoặc báo chí để ví một thứ gì đó cực kỳ quan trọng, thiết yếu cho sự sống còn hoặc phát triển, tương tự như động mạch.
- Tourism is the lifeblood of the island's economy. (Du lịch là huyết mạch của nền kinh tế hòn đảo.)
danh từ
- (giải phẫu) động mạch
- đường giao thông chính