apraxic

apraxic

A child with apraxic symptoms struggles to tie their shoelaces.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất phối hợp vận động: "apraxic" mô tả tình trạng không khả năng thực hiện các cử động cơ chủ ý phối hợp, thường triệu chứng của rối loạn hệ thần kinh trung ương.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân các cử động mất phối hợp, không thể cài cúc áo sơ mi.)
  • (Các triệu chứng mất phối hợp vận động có thể do tổn thương thùy đỉnh gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apraxic gait": dáng đi mất phối hợp.

    • The apraxic gait made walking difficult for the elderly woman. (Dáng đi mất phối hợp khiến việc đi lại trở nên khó khăn cho người phụ nữ lớn tuổi.)
  • "apraxic speech": lời nói mất phối hợp (liên quan đến rối loạn vận động lời nói).

    • Apraxic speech is characterized by inconsistent errors in pronunciation. (Lời nói mất phối hợp được đặc trưng bởi các lỗi phát âm không nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Apraxia (danh từ): chứng mất phối hợp vận động.

    • Apraxia is a neurological disorder affecting voluntary movement. (Chứng mất phối hợp vận động một rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến cử động chủ ý.)
  • Apractic (tính từ): đồng nghĩa với "apraxic".

    • The apractic patient struggled with fine motor skills. (Bệnh nhân mất phối hợp vận động gặp khó khăn với các kỹ năng vận động tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Incoordinated: không phối hợp, thiếu sự điều hòa.
  • Motor-disordered: rối loạn vận động.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chất chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không .