appoint
/ə'pɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền lẻ (trả cho đủ số): "appoint" chỉ số tiền nhỏ, thường là tiền xu, được dùng để trả cho chẵn một số tiền lớn hơn.
- Cái thêm vào, cái phụ thêm: "appoint" có nghĩa là thứ được bổ sung, thêm vào để làm cho cái gì đó đầy đủ hoặc hiệu quả hơn.
- Sự đóng góp, cái giúp thêm: "appoint" còn có nghĩa là sự đóng góp, sự hỗ trợ thêm vào một nỗ lực chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai payé avec un billet de 20 euros, le vendeur m'a rendu la monnaie et l'appoint. (Tôi đã trả bằng tờ 20 euro, người bán đã trả lại tiền thừa và tiền lẻ cho tôi.)
- Son expérience est un appoint précieux pour l'équipe. (Kinh nghiệm của anh ấy là một sự bổ sung quý giá cho đội.)
- Il a apporté l'appoint de son talent à ce projet. (Anh ấy đã đóng góp tài năng của mình vào dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire l'appoint": trả tiền lẻ (cho đủ số), thường dùng khi thanh toán.
- Je n'ai pas de pièces, pouvez-vous faire l'appoint ? (Tôi không có tiền xu, bạn có thể trả tiền lẻ được không?)
"un appoint de...": một sự bổ sung của..., một sự đóng góp của...
- Un appoint de fraîcheur est le bienvenu en été. (Một chút mát mẻ bổ sung là điều rất đáng hoan nghênh vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Appointer (động từ): trả lương, bổ nhiệm. (Lưu ý: Đây là một động từ có nghĩa khác, không phải là biến thể trực tiếp của danh từ "appoint").
- Appointement (danh từ giống đực, cổ): cuộc hẹn. (Từ này hiện nay ít dùng, thay thế bằng "rendez-vous").
Từ đồng nghĩa
- Complément: phần bổ sung.
- Supplément: phần thêm vào, phần phụ.
- Contribution: sự đóng góp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "appoint" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Être d'un bon appoint: là một sự trợ giúp đắc lực.
- Sa voiture est d'un bon appoint pour nos déplacements. (Xe của anh ấy là một sự trợ giúp rất đắc lực cho những chuyến đi của chúng tôi.)
danh từ giống đực
- tiền lẻ (trả cho đủ số)
- cái thêm vào, cái phụ thêm
- La vannerie, un sérieux appoint des paysansđan lát, một nghề phụ quan trọng của nông dân
- cái giúp thêm; sự đóng góp
- Apporter l'appoint de ses connaissancesđưa hiểu biết của mình đóng góp vào