applicatory

applicatory

The teacher gave an applicatory example to help the students understand.

Định nghĩa

Tính từ: - Có thể áp dụng được một cách thiết thực; mang tính ứng dụng cao: "applicatory" mô tả một điều đó sẵn sàng được đưa vào thực tế, tính khả thi hữu ích trong việc giải quyết vấn đề cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đưa ra lời khuyên tính ứng dụng cao, giúp học sinh giải quyết các vấn đề thực tế.)
  • (Lý thuyết này không chỉ trừu tượng; tính ứng dụng cao trong các lĩnh vực kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applicatory knowledge": kiến thức có thể áp dụng vào thực tiễn.
    • The training program focuses on applicatory knowledge rather than just theoretical concepts. (Chương trình đào tạo tập trung vào kiến thức có thể áp dụng thay vì chỉ các khái niệm lý thuyết.)
  • "applicatory skills": kỹ năng thực hành, có thể dùng ngay trong công việc.
    • Applicatory skills are essential for success in technical professions. (Kỹ năng ứng dụng điều cần thiết để thành công trong các ngành nghề kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Apply (động từ): áp dụng.
    • You need to apply this rule to your daily work. (Bạn cần áp dụng quy tắc này vào công việc hàng ngày.)
  • Application (danh từ): sự áp dụng, ứng dụng.
    • The application of this method improved efficiency. (Việc áp dụng phương pháp này đã cải thiện hiệu quả.)
  • Applicable (tính từ): có thể áp dụng được.
    • This law is applicable to all citizens. (Luật này có thể áp dụng cho mọi công dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical: thiết thực, thực tế.
    • The solution is practical and easy to implement. (Giải pháp này thiết thực dễ thực hiện.)
  • Usable: có thể sử dụng được.
    • The software is user-friendly and highly usable. (Phần mềm thân thiện với người dùng tính sử dụng cao.)
  • Workable: khả thi, có thể vận hành được.
    • We need a workable plan to launch the product. (Chúng ta cần một kế hoạch khả thi để ra mắt sản phẩm.)
Các cụm từ liên quan
  • To make something applicatory: làm cho cái đó tính ứng dụng.
    • The goal is to make the research findings more applicatory for businesses. (Mục tiêu làm cho các kết quả nghiên cứu tính ứng dụng hơn cho doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Put into practice: đưa vào thực tế, áp dụng.
    • It's one thing to learn a theory, but another to put it into practice. (Học lý thuyết một chuyện, nhưng đưa vào thực tế lại chuyện khác.)