apivorous

Học thuật
Thân thiện
apivorous

A small bird is apivorous, catching bees in mid-air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn ong: Chỉ động vật tập tính ăn ong hoặc ấu trùng ong như một phần chính trong chế độ ăn của chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The European bee-eater is an apivorous bird. (Chim trảu châu Âu là một loài chim ăn ong.)
    • Some spiders have developed apivorous habits. (Một số loài nhện đã phát triển tập tính ăn ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh sinh học, động vật học hoặc khoa học tự nhiên để mô tả chính xác tập tính ăn uống của một loài.
Biến thể từ gần giống
  • Apivore (danh từ): Động vật ăn ong.
    • The bee-eater is a well-known apivore. (Chim trảu một loài động vật ăn ong nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bee-eating (tính từ): ăn ong (từ thông dụng hơn, ít học thuật hơn).
apivorous

A small bird is apivorous, catching bees in mid-air.

Adjective
  1. ăn ong

Từ tương tự