apiculate

Học thuật
Thân thiện
apiculate

The leaf has an apiculate tip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về hình dạng ) đỉnh sắc nhọn: Dùng để mô tả một chiếc đầu (đỉnh ) kết thúc bằng một điểm nhọn, ngắn sắc. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf is apiculate, ending in a sharp, short point. (Chiếc đỉnh sắc nhọn, kết thúc bằng một điểm nhọn, ngắn.)
    • Botanists noted the apiculate leaf tips as a distinguishing feature of the species. (Các nhà thực vật học ghi nhận các đầu sắc nhọn như một đặc điểm phân biệt của loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được dùng trong các mô tả khoa học, đặc biệt trong thực vật học, để mô tả hình thái của , vảy, hoặc đôi khi các bộ phận thực vật khác.
    • The bracts are apiculate, which helps in identification. (Các bắc đỉnh sắc nhọn, điều này hỗ trợ trong việc nhận dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Apiculus (danh từ): Phần đầu nhọn, ngắn; đỉnh sắc nhọn của một chiếc .
    • The apiculus is clearly visible under the magnifying glass. (Đỉnh sắc nhọn có thể nhìn thấy dưới kính lúp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointed: đầu nhọn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Mucronate: mũi nhọn (một thuật ngữ thực vật học khác chỉ đầu một gai nhỏ, cứng, đột ngột).
Từ trái nghĩa
  • Rounded: đầu tròn.
  • Obtuse: ( góc lớn hơn 90 độ, đầu không nhọn).
  • Emarginate: khuyếtđỉnh ( một vết lõm nhỏđầu ).
apiculate

The leaf has an apiculate tip.

Adjective
  1. (hình dạng ) đỉnh sắc nhọn

Từ tương tự