apiculate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về hình dạng lá) có đỉnh sắc nhọn: Dùng để mô tả một chiếc lá có đầu lá (đỉnh lá) kết thúc bằng một điểm nhọn, ngắn và sắc. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf is apiculate, ending in a sharp, short point. (Chiếc lá có đỉnh sắc nhọn, kết thúc bằng một điểm nhọn, ngắn.)
- Botanists noted the apiculate leaf tips as a distinguishing feature of the species. (Các nhà thực vật học ghi nhận các đầu lá sắc nhọn như một đặc điểm phân biệt của loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này gần như chỉ được dùng trong các mô tả khoa học, đặc biệt là trong thực vật học, để mô tả hình thái của lá, vảy, hoặc đôi khi là các bộ phận thực vật khác.
- The bracts are apiculate, which helps in identification. (Các lá bắc có đỉnh sắc nhọn, điều này hỗ trợ trong việc nhận dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Apiculus (danh từ): Phần đầu nhọn, ngắn; đỉnh sắc nhọn của một chiếc lá.
- The apiculus is clearly visible under the magnifying glass. (Đỉnh sắc nhọn có thể nhìn thấy rõ dưới kính lúp.)
Từ đồng nghĩa
- Pointed: có đầu nhọn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Mucronate: có mũi nhọn (một thuật ngữ thực vật học khác chỉ đầu lá có một gai nhỏ, cứng, đột ngột).
Từ trái nghĩa
- Rounded: có đầu tròn.
- Obtuse: tù (có góc lớn hơn 90 độ, đầu lá không nhọn).
- Emarginate: khuyết ở đỉnh (có một vết lõm nhỏ ở đầu lá).