antiquated

/'æntikweitid/
Học thuật
Thân thiện
antiquated

The museum displayed an antiquated typewriter with a manual carriage return.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cổ xưa, kỹ, lỗi thời: Chỉ một thứ đó đã từ rất lâu, không còn phù hợp với thời hiện tại, thường đã bị thay thế bởi những thứ hiện đại, tiên tiến hơn. mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự lạc hậu không còn hữu dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory still uses antiquated machinery from the 1950s. (Nhà máy vẫn còn sử dụng những máy móc kỹ từ những năm 1950.)
    • Many people consider his views on gender roles to be completely antiquated. (Nhiều người cho rằng quan điểm của anh ấy về vai trò giới tính hoàn toàn lỗi thời.)
    • The legal system is burdened with antiquated procedures. (Hệ thống pháp luật đang bị đè nặng bởi những thủ tục cổ hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become antiquated": trở nên lỗi thời.

    • Technology becomes antiquated very quickly these days. (Ngày nay, công nghệ trở nên lỗi thời rất nhanh.)
  • "hopelessly antiquated": cổ lỗ một cáchvọng, lỗi thời đến mức không thể chấp nhận được.

    • The textbook's information is hopelessly antiquated. (Thông tin trong sách giáo khoa đó cổ lỗ một cáchvọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antique (adj, n): (đồ) cổ, giá trịtuổi tác sự khan hiếm. (Khác với "antiquated", "antique" thường mang ý nghĩa tích cực, được trân trọng).
  • Archaic (adj): cổ, thuộc về thời kỳ xa xưa, đặc biệt dùng cho ngôn ngữ hoặc phong tục.
  • Outdated / Outmoded (adj): lỗi thời, không còn phổ biến hoặc hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
  • Obsolete: lỗi thời, không còn được sử dụng.
  • Out-of-date: lạc hậu, không còn đúng với thời đại.
  • Old-fashioned: kiểu , không theo mốt hiện tại.
Từ trái nghĩa
  • Modern: hiện đại.
  • Up-to-date: cập nhật, hợp thời.
  • Contemporary: đương đại.
  • State-of-the-art: tân tiến nhất, hiện đại nhất.
Thành ngữ liên quan
  • A relic of the past: di tích/tàn dư của quá khứ. (Có thể dùng để mô tả một thứ "antiquated").
    • That law is a relic of the past and needs to be changed. (Đạo luật đó một tàn dư của quá khứ cần được thay đổi.)
antiquated

The museum displayed an antiquated typewriter with a manual carriage return.

tính từ
  1. cổ, cổ xưa, kỹ
  2. không hợp thời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự