antipersonnel
Định nghĩa
Tính từ: - Chống người, sát thương: "antipersonnel" dùng để mô tả vũ khí, đạn dược hoặc thiết bị được thiết kế nhằm gây thương vong hoặc tử vong cho con người, thay vì phá hủy vật chất (như công trình, xe cộ). Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã sử dụng mìn chống người để ngăn chặn binh lính đối phương tiến lên.)
- (Lựu đạn sát thương được thiết kế để tối đa hóa thương tích cho nhân sự trong một khu vực nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "antipersonnel mine": mìn chống người.
- The treaty prohibits the use of antipersonnel mines. (Hiệp ước cấm sử dụng mìn chống người.)
- "antipersonnel weapon": vũ khí sát thương.
- Antipersonnel weapons are often subject to international regulations. (Vũ khí sát thương thường chịu sự điều chỉnh của các quy định quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Personnel (danh từ): nhân sự, đội ngũ nhân viên.
- The company hired new personnel for the project. (Công ty đã thuê nhân sự mới cho dự án.)
- Antipersonnel không có dạng biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Sát thương: gây thương tích hoặc tử vong (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
- Chống người: nhắm vào con người (thay vì mục tiêu vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "antipersonnel".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "antipersonnel".