antinazi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống Quốc xã: Mô tả tư tưởng, hành động, tổ chức hoặc con người có lập trường đối lập, phản đối hoặc chống lại chủ nghĩa Quốc xã (Nazism), hệ tư tưởng và chế độ của Đảng Quốc xã Đức dưới thời Adolf Hitler.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un mouvement antinazi s'est formé dans la clandestinité. (Một phong trào chống Quốc xã đã được hình thành trong bí mật.)
- Elle a des opinions antinazies très fermes. (Cô ấy có những quan điểm chống Quốc xã rất kiên định.)
- La propagande antinazie était diffusée par la radio. (Tuyên truyền chống Quốc xã được phát thanh qua đài radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để mô tả sự phản kháng lại chế độ Quốc xã ở châu Âu trong thập niên 1930-1940.
- Có thể dùng như một danh từ không đếm được (nominalisation) để chỉ chung tư tưởng hoặc hành động chống Quốc xã.
- L'antinazi était un crime puni de mort. (Hành động chống Quốc xã là một tội bị trừng phạt bằng cái chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Antinazisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa chống Quốc xã, hệ tư tưởng chống Quốc xã.
- L'antinazisme a rassemblé des personnes de différents horizons politiques. (Chủ nghĩa chống Quốc xã đã tập hợp những người từ các xu hướng chính trị khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Résistant (au nazisme): (Người) kháng chiến, chống lại (chủ nghĩa Quốc xã). (Nhấn mạnh vào hành động cụ thể, thường trong thời chiến.)
- Opposant au nazisme: Người phản đối chủ nghĩa Quốc xã.
Từ trái nghĩa
- Pronazi (tính từ/danh từ): Thân Quốc xã, ủng hộ Quốc xã.
- Nazi (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Quốc xã.
tính từ
- chống quốc xã