angle-iron

/'æɳgl,aiən/
Học thuật
Thân thiện
angle-iron

A worker uses an angle-iron to reinforce the corner of a metal frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Thép góc: Một loại vật liệu xây dựng kỹ thuật có mặt cắt ngang hình chữ "L", được sử dụng để tăng cường kết cấu, làm khung hoặc giá đỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frame of the shelf is made of angle-iron. (Khung của giá sách được làm bằng thép góc.)
    • We need to weld the angle-iron to the main beam for support. (Chúng ta cần hàn thanh thép góc vào dầm chính để gia cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galvanized angle-iron": Thép góc mạ kẽm, được xử lý để chống gỉ sét.

    • For outdoor structures, always use galvanized angle-iron. (Đối với các kết cấu ngoài trời, luôn sử dụng thép góc mạ kẽm.)
  • "Angle-iron bracket": Một loại giá đỡ hoặc kẹp được chế tạo từ thép góc.

    • The heavy machinery is secured to the floor with angle-iron brackets. (Máy móc hạng nặng được cố định vào sàn bằng các giá đỡ thép góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Steel angle (n): Thép góc (cách gọi khác của 'angle-iron').
  • L-shaped steel (n): Thép hình chữ L (mô tả hình dạng).
  • Structural angle (n): Thép góc kết cấu (nhấn mạnh công dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Metal bracket: Giá đỡ kim loại (có thể hình dạng khác).
  • Structural steel member: Thành phần thép kết cấu (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ vật liệu này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

angle-iron

A worker uses an angle-iron to reinforce the corner of a metal frame.

danh từ
  1. (kỹ thuật) thép góc