ancêtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ông tổ, tổ tiên: Người ở thế hệ đầu tiên hoặc một trong những thế hệ đầu tiên của một dòng họ, một gia đình. Cũng có thể dùng để chỉ người sáng lập hoặc người tiên phong trong một lĩnh vực, một phong trào.
- (Số nhiều, thường dùng) Tổ tiên, ông cha, tiền nhân: Chỉ chung những người thuộc các thế hệ trước trong một gia đình, dòng tộc hoặc một dân tộc.
- (Mỉa mai) Cụ già: Cách gọi hài hước hoặc mỉa mai để chỉ một người già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Adorer en commun un ancêtre. (Thờ chung một ông tổ.)
- Ancêtre de la fusée. (Ông tổ của tên lửa.)
- Considérer Lautréamont comme un ancêtre du surréalisme. (Xem Lautréamont như ông tổ của chủ nghĩa siêu thực.)
- Mes ancêtres sont venus d'Asie. (Tổ tiên của tôi đến từ châu Á.)
- Ce vieil ordinateur est un ancêtre! (Cái máy tính cũ này đúng là một "cụ già" rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remonter à ses ancêtres": Truy nguyên về tổ tiên của mình.
- Il aime remonter à ses ancêtres pour comprendre ses origines. (Anh ấy thích truy nguyên về tổ tiên để hiểu nguồn gốc của mình.)
- "Être l'ancêtre de...": Là tổ tiên, là người khởi đầu cho...
- Ce philosophe est considéré comme l'ancêtre de cette pensée. (Triết gia này được xem là người khởi đầu cho tư tưởng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ancestral, ancestrale (tính từ): Thuộc về tổ tiên, truyền thống.
- Une tradition ancestrale. (Một truyền thống từ tổ tiên.)
- Ascendant, ascendante (danh từ/tính từ): Tổ tiên (thường dùng trong phả hệ); có ảnh hưởng lên.
- Aïeul, aïeule (danh từ): Ông bà, tổ tiên (từ trang trọng hơn, thường dùng số nhiều "aïeux").
Từ đồng nghĩa
- Aïeul: Ông bà, tổ tiên.
- Prédécesseur: Người tiền nhiệm, người đi trước (trong công việc, chức vụ).
- Pionnier: Người tiên phong, người mở đường (trong một lĩnh vực mới).
Từ trái nghĩa
- Descendant: Con cháu, hậu duệ.
- Successeur: Người kế vị, người kế nhiệm.
Thành ngữ liên quan
- "Un ancêtre à la noix de coco": (Thành ngữ hài hước, ít dùng) Chỉ một người tổ tiên rất xa xưa, từ thời nguyên thủy.
- "Être sorti tout droit de chez ses ancêtres": Có cách cư xử, suy nghĩ lỗi thời, cổ hủ như người xưa.
danh từ giống đực
- ông tổ
- Adorer en commun un ancêtrethờ chung một ông tổ
- Ancêtre de la fuséeông tổ của tên lửa
- Considérer Lautréamont comme un ancêtre du surréalismexem Lautréamont như ông tổ của chủ nghĩa siêu thực
- (mỉa mai) cụ già
- (số nhiều) tổ tiên, ông cha
- (số nhiều) tiền nhân