anchor

/'æɳkə/
Học thuật
Thân thiện
anchor

The news anchor reports the evening broadcast from behind a desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái neo (hàng hải): Một thiết bị nặng, thường bằng kim loại, móc, được thả xuống đáy biển/sông để giữ cho tàu thuyền đứng yên tại một vị trí.
    • Nguồn tin cậy, chỗ dựa vững chắc (nghĩa bóng): Một người, một vật, hoặc một niềm tin đem lại cảm giác ổn định, an toàn hỗ trợ.
    • Người dẫn chương trình chính (truyền hình): Phát thanh viên chính điều phối một chương trình tin tức hoặc sự kiện truyền hình trực tiếp.
  2. Động từ:

    • Thả neo, bỏ neo (hàng hải): Hành động thả neo xuống nước để cố định tàu thuyền.
    • Cố định chắc chắn: Gắn hoặc giữ một vật đóvị trí cố định, không di chuyển.
    • Làm người dẫn chương trình chính: Đảm nhiệm vai trò dẫn dắt chính một chương trình truyền hình, đặc biệt bản tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship dropped its anchor in the bay. (Con tàu thả neo của trong vịnh.)
    • During the crisis, her family was her emotional anchor. (Trong khủng hoảng, gia đình chỗ dựa tinh thần của ấy.)
    • She is the main news anchor for the evening broadcast. ( ấy người dẫn chương trình tin tức chính cho bản tin buổi tối.)
  • Động từ:

    • We will anchor near the island for the night. (Chúng tôi sẽ thả neo gần đảo để qua đêm.)
    • Anchor the shelf to the wall to prevent it from tipping over.* (Hãy cố định giá sách vào tường để ngăn bị đổ.)
    • He has anchored the morning news for a decade. (Anh ấy đã dẫn chương trình chính cho bản tin buổi sáng được một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to weigh anchor": nhổ neo, chuẩn bị khởi hành (tàu thuyền).
    • The ship weighed anchor at dawn. (Con tàu nhổ neo lúc bình minh.)
  • "to be/lie/ride at anchor": đang thả neo, đang đậu (tàu thuyền).
    • Several yachts were lying at anchor in the harbor. (Nhiều du thuyền đang thả neo trong bến cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchorage (danh từ): Nơi thả neo, bến đậu an toàn cho tàu thuyền.
    • The bay provides a safe anchorage. (Vịnh cung cấp một bến đậu an toàn.)
  • Anchorman / Anchorwoman (danh từ): Người dẫn chương trình chính (nam/nữ).
    • He is a well-known anchorman. (Anh ấy một phát thanh viên chính nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (neo): Mooring.
  • Danh từ (chỗ dựa): Mainstay, cornerstone, linchpin, rock.
  • Danh từ (người dẫn chương trình): Newscaster, presenter, host.
  • Động từ (cố định): Secure, fasten, fix.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Anchor down: Cố định chặt xuống, giữ chặt tại chỗ.
    • Use heavy rocks to anchor down the picnic blanket. (Dùng đá nặng để giữ chặt tấm trải ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Anchor of the team": Trụ cột của đội, người quan trọng nhất trong nhóm.
    • The experienced defender is the anchor of the team. (Hậu vệ dày dạn kinh nghiệm trụ cột của đội.)
anchor

The news anchor reports the evening broadcast from behind a desk.

danh từ
  1. (hàng hải) cái neo, mỏ neo
    • to cast anchor; to drop anchor
      thả neo
    • to weigh anchor
      nhổ neo
    • to bring a ship to anchor
      dừng tàu thả neo
  2. (kỹ thuật) neo sắt, mấu neo
  3. (nghĩa bóng) nguồn tin cậy, nơi nương tựa

Idioms

  • to be (lie, ride) at anchor
    bỏ neo, đậu (tàu)
  • to come to [an] anchor
    thả neo, bỏ neo (tàu)
  • to lay (have) an anchor to windward
    (nghĩa bóng) những biện pháp thận trọng; cẩn tắc vô ưu
  • to swallow the anchor
    (hàng hải), (từ lóng) từ bỏ cuộc đời sống dưới nước
ngoại động từ
  1. (hàng hải) neo (tàu) lại
  2. néo chặt, giữ chặt (vật bằng neo sắt)
    • to anchor a tent to the ground
      néo chặt cái lều xuống đất bằng neo sắt
  3. (nghĩa bóng) níu chặt, bám chặt
    • to anchor one's hope in (on)...
      đặt hy vọng vào...
nội động từ
  1. (hàng hải) bỏ neo, thả neo