anchor
/'æɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái neo (hàng hải): Một thiết bị nặng, thường bằng kim loại, có móc, được thả xuống đáy biển/sông để giữ cho tàu thuyền đứng yên tại một vị trí.
- Nguồn tin cậy, chỗ dựa vững chắc (nghĩa bóng): Một người, một vật, hoặc một niềm tin đem lại cảm giác ổn định, an toàn và hỗ trợ.
- Người dẫn chương trình chính (truyền hình): Phát thanh viên chính điều phối một chương trình tin tức hoặc sự kiện truyền hình trực tiếp.
Động từ:
- Thả neo, bỏ neo (hàng hải): Hành động thả neo xuống nước để cố định tàu thuyền.
- Cố định chắc chắn: Gắn hoặc giữ một vật gì đó ở vị trí cố định, không di chuyển.
- Làm người dẫn chương trình chính: Đảm nhiệm vai trò dẫn dắt chính một chương trình truyền hình, đặc biệt là bản tin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship dropped its anchor in the bay. (Con tàu thả neo của nó trong vịnh.)
- During the crisis, her family was her emotional anchor. (Trong khủng hoảng, gia đình là chỗ dựa tinh thần của cô ấy.)
- She is the main news anchor for the evening broadcast. (Cô ấy là người dẫn chương trình tin tức chính cho bản tin buổi tối.)
Động từ:
- We will anchor near the island for the night. (Chúng tôi sẽ thả neo gần đảo để qua đêm.)
- Anchor the shelf to the wall to prevent it from tipping over.* (Hãy cố định giá sách vào tường để ngăn nó bị đổ.)
- He has anchored the morning news for a decade. (Anh ấy đã dẫn chương trình chính cho bản tin buổi sáng được một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to weigh anchor": nhổ neo, chuẩn bị khởi hành (tàu thuyền).
- The ship weighed anchor at dawn. (Con tàu nhổ neo lúc bình minh.)
- "to be/lie/ride at anchor": đang thả neo, đang đậu (tàu thuyền).
- Several yachts were lying at anchor in the harbor. (Nhiều du thuyền đang thả neo trong bến cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchorage (danh từ): Nơi thả neo, bến đậu an toàn cho tàu thuyền.
- The bay provides a safe anchorage. (Vịnh cung cấp một bến đậu an toàn.)
- Anchorman / Anchorwoman (danh từ): Người dẫn chương trình chính (nam/nữ).
- He is a well-known anchorman. (Anh ấy là một phát thanh viên chính nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (neo): Mooring.
- Danh từ (chỗ dựa): Mainstay, cornerstone, linchpin, rock.
- Danh từ (người dẫn chương trình): Newscaster, presenter, host.
- Động từ (cố định): Secure, fasten, fix.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Anchor down: Cố định chặt xuống, giữ chặt tại chỗ.
- Use heavy rocks to anchor down the picnic blanket. (Dùng đá nặng để giữ chặt tấm trải dã ngoại.)
Thành ngữ liên quan
- "Anchor of the team": Trụ cột của đội, người quan trọng nhất trong nhóm.
- The experienced defender is the anchor of the team. (Hậu vệ dày dạn kinh nghiệm là trụ cột của đội.)
danh từ
- (hàng hải) cái neo, mỏ neo
- to cast anchor; to drop anchorthả neo
- to weigh anchornhổ neo
- to bring a ship to anchordừng tàu và thả neo
- (kỹ thuật) neo sắt, mấu neo
- (nghĩa bóng) nguồn tin cậy, nơi nương tựa
Idioms
- to be (lie, ride) at anchorbỏ neo, đậu (tàu)
- to come to [an] anchorthả neo, bỏ neo (tàu)
- to lay (have) an anchor to windward(nghĩa bóng) có những biện pháp thận trọng; cẩn tắc vô ưu
- to swallow the anchor(hàng hải), (từ lóng) từ bỏ cuộc đời sống dưới nước
ngoại động từ
- (hàng hải) neo (tàu) lại
- néo chặt, giữ chặt (vật gì bằng neo sắt)
- to anchor a tent to the groundnéo chặt cái lều xuống đất bằng neo sắt
- (nghĩa bóng) níu chặt, bám chặt
- to anchor one's hope in (on)...đặt hy vọng vào...
nội động từ
- (hàng hải) bỏ neo, thả neo