analyzable
Định nghĩa
Tính từ: Có thể được phân tích, có thể được chia nhỏ thành các phần để hiểu rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề phức tạp nhưng có thể phân tích được.)
- (Tập dữ liệu này dễ dàng phân tích được bằng phần mềm hiện đại.)
- (Lập luận của anh ấy không thể phân tích được vì thiếu cấu trúc rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "readily analyzable": có thể phân tích một cách dễ dàng.
- The chemical compound is readily analyzable under a microscope. (Hợp chất hóa học này có thể phân tích dễ dàng dưới kính hiển vi.)
- "not analyzable into components": không thể phân tích thành các thành phần.
- The emotion was so complex that it was not analyzable into simpler feelings. (Cảm xúc đó phức tạp đến mức không thể phân tích thành những cảm xúc đơn giản hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Analyze (động từ): phân tích.
- We need to analyze the data carefully. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.)
- Analysis (danh từ): sự phân tích.
- The analysis of the sample took several hours. (Việc phân tích mẫu mất vài giờ.)
- Analyzability (danh từ): tính có thể phân tích được.
- The analyzability of the problem depends on its complexity. (Tính có thể phân tích được của vấn đề phụ thuộc vào độ phức tạp của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Decomposable: có thể phân rã.
- Partitionable: có thể chia nhỏ.
- Resolvable: có thể giải quyết, có thể phân tích thành các phần.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "analyzable". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:) - Break down: phân tích chi tiết (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức). - Let's break down this problem into smaller parts. (Hãy phân tích vấn đề này thành các phần nhỏ hơn.)