anagrammatical
/,ænəgrə'mætik/ Cách viết khác : (anagrammatical) /,ænəgrə'mætikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) phép đảo chữ cái: Mô tả một từ, cụm từ hoặc đặc điểm có liên quan đến phép đảo chữ cái (anagram). Một phép đảo chữ cái là việc sắp xếp lại các chữ cái của một từ hoặc cụm từ để tạo thành một từ hoặc cụm từ mới.
- Có tính chất đảo chữ cái: Chỉ một thứ gì đó chứa đựng hoặc tạo thành một phép đảo chữ cái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The puzzle required anagrammatical thinking to solve. (Câu đố yêu cầu tư duy thuộc về phép đảo chữ cái để giải.)
- "Listen" and "silent" are anagrammatical words. ("Listen" và "silent" là những từ có tính chất đảo chữ cái.)
- He studied the anagrammatical relationship between the two names. (Anh ấy nghiên cứu mối quan hệ thuộc phép đảo chữ cái giữa hai cái tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anagrammatical puzzle": câu đố dựa trên phép đảo chữ cái.
- The newspaper features a daily anagrammatical puzzle. (Tờ báo có một câu đố thuộc phép đảo chữ cái hàng ngày.)
"anagrammatical analysis": phân tích dựa trên việc đảo chữ cái.
- Some literary critics use anagrammatical analysis to find hidden meanings in texts. (Một số nhà phê bình văn học sử dụng phân tích có tính chất đảo chữ cái để tìm ý nghĩa ẩn trong văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
Anagram (danh từ): phép đảo chữ cái, từ/cụm từ được tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của từ/cụm từ khác.
- "Dormitory" is an anagram of "dirty room". ("Dormitory" là một phép đảo chữ cái của "dirty room".)
Anagrammatize (động từ): tạo ra hoặc chuyển đổi thành một phép đảo chữ cái.
- Can you anagrammatize the word "cinema"? (Bạn có thể tạo phép đảo chữ cái cho từ "cinema" không?)
Từ đồng nghĩa
- Anagrammatic (tính từ): có cùng nghĩa và cách dùng với "anagrammatical". Đây là dạng ngắn gọn hơn, phổ biến hơn.
- The anagrammatic connection was clever. (Mối liên hệ thuộc phép đảo chữ cái thật thông minh.)
tính từ
- (thuộc) phép đảo chữ cái