anagogical

/,ænə'gɔdʤik/ Cách viết khác : (anagogical) /,ænə'rɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
anagogical

The monk contemplated the anagogical meaning of the scripture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép giải thích thần bí, siêu việt: "anagogical" mô tả một phương pháp diễn giải văn bản, đặc biệt Kinh thánh, để tìm ra ý nghĩa tâm linh, thần bí hoặc liên quan đến những thực tại vĩnh cửu thiên đường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet used anagogical symbolism to point readers toward heavenly truths. (Nhà thơ đã sử dụng biểu tượng mang tính thần bí để hướng độc giả tới những chân lý thiên đường.)
    • Medieval theologians often employed anagogical interpretation of scriptures. (Các nhà thần học thời Trung Cổ thường sử dụng cách diễn giải thần bí đối với kinh sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anagogical sense" (nghĩa thần bí): Một trong bốn nghĩa của Kinh thánh trong truyền thống Kitô giáo, cùng với nghĩa đen, nghĩa ẩn dụ nghĩa luân lý. chỉ ý nghĩa liên quan đến vận mệnh vĩnh cửu những thực tại cuối cùng.
    • Dante's "Divine Comedy" is rich with anagogical meaning. (Tác phẩm "Thần Khúc" của Dante giàu ý nghĩa thần bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Anagoge (danh từ): Phép giải thích thần bí; quá trình dẫn dắt tư tưởng hướng lên những điều thiêng liêng.

    • The sermon focused on the anagoge of the passage. (Bài giảng tập trung vào cách giải thích thần bí của đoạn văn.)
  • Anagogically (trạng từ): Theo cách thần bí, siêu việt.

    • The text is to be read anagogically. (Văn bản cần được đọc theo nghĩa thần bí.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystical (thuộc thần bí, huyền bí).
  • Spiritual (thuộc tâm linh).
  • Transcendent (siêu việt).
Từ trái nghĩa
  • Literal (theo nghĩa đen).
  • Historical (theo nghĩa lịch sử).
  • Earthly (thuộc trần thế).
anagogical

The monk contemplated the anagogical meaning of the scripture.

tính từ
  1. (thuộc) phép giải thích kinh thánh theo nghĩa thần bí

Từ đồng nghĩa