amplification

/,æmplifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
amplification

L'amplification rend le son de la guitare plus fort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự khuếch đại: Hành động làm tăng cường độ, công suất, hoặc biên độ của một tín hiệu, dòng điện, hoặc âm thanh.
    • (Văn học) Sự điểm thêm chi tiết: Hành động mở rộng, làm hoặc bổ sung thêm chi tiết cho một câu chuyện, lập luận hoặc mô tả.
    • (Nghĩa xấu) Sự khoa trương; tính khuếch khoác: Cách diễn đạt phóng đại, cường điệu quá mức sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amplification du signal est nécessaire pour une bonne réception. (Sự khuếch đại tín hiệucần thiết để thu tốt.)
    • L'amplification de son récit par des détails imaginaires a rendu l'histoire plus captivante. (Sự điểm thêm chi tiết vào câu chuyện của anh ấy bằng những tình tiết tưởng tượng đã làm câu chuyện hấp dẫn hơn.)
    • Son récit est plein d'amplification et manque de crédibilité. (Câu chuyện của anh ta đầy sự khoa trương thiếu tính đáng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amplification par boucle de rétroaction": Khuếch đại bằng vòng phản hồi (một kỹ thuật trong điện tử).

    • Ce système utilise une amplification par boucle de rétroaction pour stabiliser le gain. (Hệ thống này sử dụng khuếch đại bằng vòng phản hồi để ổn định độ lợi.)
  • "Amplification rhétorique": Sự khuếch đại tu từ (một biện pháp tu từ nhằm nhấn mạnh).

    • L'orateur a utilisé l'amplification rhétorique pour émouvoir son auditoire. (Diễn giả đã sử dụng sự khuếch đại tu từ để lay động thính giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Amplificateur (danh từ giống đực): Máy khuếch đại, bộ khuếch đại.

    • Un amplificateur audio. (Một bộ khuếch đại âm thanh.)
  • Amplifier (động từ): Khuếch đại, mở rộng, phóng đại.

    • Amplifier un son. (Khuếch đại một âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Renforcement (sự tăng cường, củng cố) - cho nghĩa kỹ thuật.
  • Développement (sự phát triển, triển khai) - cho nghĩa văn học.
  • Exagération (sự phóng đại, cường điệu) - cho nghĩa xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "amplification")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "amplification")

amplification

L'amplification rend le son de la guitare plus fort.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự khuếch đại
  2. (văn học) sự điểm thêm chi tiết
  3. (nghĩa xấu) sự khoa trương; tính khuếch khoác