ambassador-at-large
/æm'bæsədəət'lɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
The ambassador-at-large meets with foreign leaders to discuss global cooperation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại sứ lưu động: Một đại sứ có nhiệm vụ đặc biệt, không được bổ nhiệm cố định tại một quốc gia cụ thể nào, mà thay vào đó được giao phó một phạm vi trách nhiệm rộng (thường là về một vấn đề hoặc khu vực địa lý) và có thể hoạt động ở nhiều nơi trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The President appointed a special ambassador-at-large for human rights. (Tổng thống đã bổ nhiệm một đại sứ lưu động đặc biệt về nhân quyền.)
- As an ambassador-at-large, her portfolio covers climate change negotiations across Southeast Asia. (Với tư cách là một đại sứ lưu động, nhiệm vụ của bà bao gồm các cuộc đàm phán về biến đổi khí hậu trên khắp Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao chính thức. Cụm từ "at-large" (không bị giới hạn) nhấn mạnh phạm vi hoạt động rộng và linh hoạt của vị trí này, trái ngược với một đại sứ thông thường được cử đến một quốc gia nhất định.
Biến thể và từ gần giống
- Ambassador (n): Đại sứ (nói chung, thường được cử đến một quốc gia cụ thể).
- Special Envoy (n): Đặc phái viên. Đây là một chức danh có thể có chức năng tương tự như "ambassador-at-large" trong một số trường hợp.
- Roving Ambassador (n): Đại sứ lưu động (một cách gọi khác, đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Roving ambassador: Đại sứ lưu động.
- Special ambassador: Đại sứ đặc biệt.
The ambassador-at-large meets with foreign leaders to discuss global cooperation.
danh từ
- đại sứ lưu động