amazonite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Amazônit: Một loại khoáng vật, là một biến thể màu xanh lục của fenspat kali (microcline), được sử dụng làm đá quý hoặc đá trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'amazonite est souvent utilisée en joaillerie. (Amazônit thường được sử dụng trong ngành kim hoàn.)
- Cette pierre verte est de l'amazonite. (Viên đá màu xanh lục này là amazônit.)
- On trouve de beaux gisements d'amazonite dans certaines régions. (Người ta tìm thấy những mỏ amazônit đẹp ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh địa chất hoặc khoáng vật học, "amazonite" có thể được mô tả với các thuật ngữ chuyên môn về độ cứng, hệ tinh thể hoặc thành phần hóa học.
- L'amazonite, d'une dureté de 6 sur l'échelle de Mohs, est assez fragile. (Amazônit, với độ cứng 6 trên thang Mohs, khá dễ vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pierre d'Amazonite (cụm danh từ): Đá amazônit.
- Microcline vert (danh từ giống đực): Fenspat kali màu xanh lục (tên khoa học khác của amazônit).
Từ đồng nghĩa
- Feldspath vert (danh từ giống đực): Fenspat xanh lục (cách gọi chung dựa trên đặc điểm).
- Pierre verte (cụm danh từ): Đá xanh lục (cách gọi chung về màu sắc, không chính xác bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amazonite".
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) amazônit