alright

alright

She gives a thumbs-up to show she is alright.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ổn, tốt, không vấn đề : "alright" được dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình huốngmức chấp nhận được, ổn thỏa.
      • dụ: Is everything alright? (Mọi thứ ổn chứ?)
    • (Không chuẩn mực) Được dùng thay cho "all right", nhưng thường bị coi không chính xác trong văn viết trang trọng.
  2. Phó từ:

    • Một cách ổn thỏa, đầy đủ: chỉ cách thức một việc được thực hiện một cách hài lòng hoặc đủ tốt.
      • dụ: She'll do alright on her own. ( ấy sẽ tự làm ổn thôi.)
    • Chắc chắn, không nghi ngờ : dùng để nhấn mạnh một khẳng định.
      • dụ: It's expensive alright. ( đắt thật đấy.)
  3. Thán từ:

    • Được rồi, ổn thôi: dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận, thườngđầu câu.
      • dụ: Alright, let's go! (Được rồi, đi thôi!)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The food was alright, but not great. (Đồ ăn tạm ổn, nhưng không ngon lắm.)
    • Are you feeling alright? (Bạn cảm thấy ổn không?)
  • Phó từ:

    • He did alright on the test. (Anh ấy làm bài kiểm tra ổn.)
    • That's a difficult problem, alright. (Đó đúng một vấn đề khó.)
  • Thán từ:

    • Alright, I'll help you. (Được rồi, tôi sẽ giúp bạn.)
    • Alright, enough talking! (Được rồi, nói đủ rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It'll be alright": Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi (dùng để an ủi).
    • Don't worry, it'll be alright. (Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
  • "Alright then": Được thôi, vậy nhé (dùng để kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc thỏa thuận).
    • Alright then, see you tomorrow. (Được thôi, hẹn gặp lại ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • All right (cụm từ chuẩn mực): cùng nghĩa với "alright", nhưng được coi đúng ngữ pháp hơn trong văn viết trang trọng.
    • Everything is all right. (Mọi thứ đều ổn.)
  • Okay (tính từ/phó từ/thán từ): đồng nghĩa thông dụng, thân mật hơn.
    • That's okay. (Không sao đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine: tốt, ổn (dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • I'm fine, thanks. (Tôi ổn, cảm ơn.)
  • Satisfactory: đạt yêu cầu (trang trọng hơn).
    • The result was satisfactory. (Kết quả đạt yêu cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "alright", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "do":
    • Do alright: làm ổn.
      • You'll do alright in the exam. (Bạn sẽ làm bài thi ổn thôi.)
    • Be alright: ổn, không sao.
      • It'll be alright in the end. (Cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Alright for some": (thân mật, mỉa mai) Dùng để nói rằng ai đó may mắn hơn người khác.
    • You're going on holiday? Alright for some! (Bạn đi nghỉ à? May mắn thế!)
  • "That's alright": Không sao đâu, không vấn đề (dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn).
    • "Sorry for the trouble." "That's alright." ("Xin lỗi đã làm phiền." "Không sao đâu.")