alright
Định nghĩa
Tính từ:
- Ổn, tốt, không có vấn đề gì: "alright" được dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình huống ở mức chấp nhận được, ổn thỏa.
- Ví dụ: Is everything alright? (Mọi thứ ổn chứ?)
- (Không chuẩn mực) Được dùng thay cho "all right", nhưng thường bị coi là không chính xác trong văn viết trang trọng.
Phó từ:
- Một cách ổn thỏa, đầy đủ: chỉ cách thức một việc được thực hiện một cách hài lòng hoặc đủ tốt.
- Ví dụ: She'll do alright on her own. (Cô ấy sẽ tự làm ổn thôi.)
- Chắc chắn, không nghi ngờ gì: dùng để nhấn mạnh một khẳng định.
- Ví dụ: It's expensive alright. (Nó đắt thật đấy.)
Thán từ:
- Được rồi, ổn thôi: dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận, thường ở đầu câu.
- Ví dụ: Alright, let's go! (Được rồi, đi thôi!)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The food was alright, but not great. (Đồ ăn tạm ổn, nhưng không ngon lắm.)
- Are you feeling alright? (Bạn có cảm thấy ổn không?)
Phó từ:
- He did alright on the test. (Anh ấy làm bài kiểm tra ổn.)
- That's a difficult problem, alright. (Đó đúng là một vấn đề khó.)
Thán từ:
- Alright, I'll help you. (Được rồi, tôi sẽ giúp bạn.)
- Alright, enough talking! (Được rồi, nói đủ rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It'll be alright": Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi (dùng để an ủi).
- Don't worry, it'll be alright. (Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
- "Alright then": Được thôi, vậy nhé (dùng để kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc thỏa thuận).
- Alright then, see you tomorrow. (Được thôi, hẹn gặp lại ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- All right (cụm từ chuẩn mực): có cùng nghĩa với "alright", nhưng được coi là đúng ngữ pháp hơn trong văn viết trang trọng.
- Everything is all right. (Mọi thứ đều ổn.)
- Okay (tính từ/phó từ/thán từ): đồng nghĩa thông dụng, thân mật hơn.
- That's okay. (Không sao đâu.)
Từ đồng nghĩa
- Fine: tốt, ổn (dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- I'm fine, thanks. (Tôi ổn, cảm ơn.)
- Satisfactory: đạt yêu cầu (trang trọng hơn).
- The result was satisfactory. (Kết quả đạt yêu cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "alright", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "do":
- Do alright: làm ổn.
- You'll do alright in the exam. (Bạn sẽ làm bài thi ổn thôi.)
- Be alright: ổn, không sao.
- It'll be alright in the end. (Cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn.)
Thành ngữ liên quan
- "Alright for some": (thân mật, mỉa mai) Dùng để nói rằng ai đó may mắn hơn người khác.
- You're going on holiday? Alright for some! (Bạn đi nghỉ à? May mắn thế!)
- "That's alright": Không sao đâu, không vấn đề gì (dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn).
- "Sorry for the trouble." "That's alright." ("Xin lỗi vì đã làm phiền." "Không sao đâu.")