alphabetized

alphabetized

The librarian placed the alphabetized books back on the shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái: "alphabetized" mô tả trạng thái của một tập hợp các mục (như từ, tên, thẻ) đã được đặt theo thứ tự từ A đến Z.
dụ sử dụng
  • (Các thẻ đều đã được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, như bạn yêu cầu.)
  • (Hãy đảm bảo danh sách đã được sắp xếp hoàn toàn theo thứ tự bảng chữ cái trước khi nộp.)
  • (Thư mục đã được sắp xếp theo bảng chữ cái giúp dễ dàng tìm tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be alphabetized": dùng để chỉ trạng thái hoặc yêu cầu sắp xếp.

    • The library books are alphabetized by author. (Sách trong thư viện được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo tác giả.)
  • "alphabetized list": danh sách đã được sắp xếp.

    • An alphabetized list of attendees was provided. (Một danh sách người tham dự đã được sắp xếp theo bảng chữ cái đã được cung cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabetize (động từ): sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
    • She needs to alphabetize the file names. ( ấy cần sắp xếp tên tệp theo thứ tự bảng chữ cái.)
  • Alphabetical (tính từ): thuộc về bảng chữ cái, theo thứ tự chữ cái.
    • The names are in alphabetical order. (Các tên được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordered: đã được sắp xếp theo thứ tự.
  • Sorted: đã được phân loại hoặc sắp xếp.
  • Arranged alphabetically: được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái (cụm từ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alphabetized".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alphabetized".