along
/ə'lɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Dọc theo: Chỉ vị trí hoặc chuyển động song song với chiều dài của một vật thể, con đường, hoặc khu vực.
- Theo: Chỉ sự di chuyển trên một con đường, lộ trình hoặc hướng đã xác định.
Phó từ:
- Về phía trước, tiếp tục: Chỉ sự tiến triển, di chuyển hoặc tiếp diễn của một hành động.
- Cùng, theo: Chỉ sự đi kèm hoặc đồng hành.
- Suốt, từ đầu đến cuối: Chỉ toàn bộ chiều dài của không gian hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- We walked along the beach. (Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.)
- There are many shops along this street. (Có nhiều cửa hàng dọc theo con phố này.)
Phó từ:
- Come along, we're going to be late! (Đi nào, chúng ta sẽ muộn mất!)
- How is your project coming along? (Dự án của bạn tiến triển thế nào rồi?)
- I knew the truth all along. (Tôi biết sự thật suốt từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"All along": Suốt từ đầu, ngay từ ban đầu.
- She had been planning the surprise all along. (Cô ấy đã lên kế hoạch cho bất ngờ đó suốt từ đầu.)
"Along with": Cùng với, song song với.
- He received a bonus along with his salary. (Anh ấy nhận được tiền thưởng cùng với lương.)
"Get along": (1) Tiến triển, diễn tiến; (2) Hòa thuận, sống hòa hợp.
- How are you getting along in your new job? (Bạn làm việc ở chỗ mới thế nào rồi?)
- My sister and I get along very well. (Chị tôi và tôi rất hòa thuận với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Alongside (giới từ/phó từ): Dọc theo bên cạnh, song song với.
- The ship docked alongside the pier. (Con tàu cập cảng dọc theo bến tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Down (giới từ): Dọc theo (thường dùng cho đường phố, hành lang).
- Alongside (giới từ): Dọc bên cạnh.
- Throughout (giới từ/phó từ): Suốt, khắp (về thời gian hoặc không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come along: (1) Đi cùng, theo; (2) Tiến bộ, phát triển; (3) Xuất hiện, xảy ra.
- You can come along if you want. (Bạn có thể đi cùng nếu muốn.)
- Your English is coming along nicely. (Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ rất tốt.)
Go along: (1) Đi cùng; (2) Đồng ý, chấp thuận (với
with).- I decided to go along with their plan. (Tôi quyết định đồng ý với kế hoạch của họ.)
Move along: (1) Di chuyển tiếp, không dừng lại; (2) Tiến triển.
- The police asked the crowd to move along. (Cảnh sát yêu cầu đám đông di chuyển đi chỗ khác.)
Thành ngữ liên quan
Play along: Giả vờ đồng ý hoặc hợp tác.
- I didn't believe him, but I decided to play along. (Tôi không tin anh ta, nhưng tôi quyết định giả vờ hợp tác.)
String someone along: Lừa dối ai đó, khiến họ chờ đợi hoặc hy vọng một cách vô ích.
- He's just stringing her along with false promises. (Anh ta chỉ đang lừa dối cô ấy bằng những lời hứa hão.)
phó từ
- theo chiều dài, suốt theo
- to lie alongnằm dài ra
- tiến lên, về phía trước
- come alongđi nào, đi lên, tiến lên đi
- how are you getting along?thế nào dạo này công việc làm ăn của anh tiến tới ra sao?
- all alongsuốt, suốt từ đầu đến đuôi; ngay từ đầu
- I knew it all alongtôi biết câu chuyện đó ngay từ đầu; tôi biết suốt từ đầu đến đuôi câu chuyện đó
Idioms
- [all] along of(thông tục) vì, do bởi
- along withtheo cùng với, song song với
- right along(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luôn luôn, bao giờ cũng
giới từ
- dọc theo, theo
- to walk along the roadđi dọc theo con đường
- along the riverdọc theo con sông