allocataire

Học thuật
Thân thiện
allocataire

Une allocataire reçoit une lettre de la caisse d'allocations familiales.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận trợ cấp: "allocataire" chỉ một cá nhân được nhận một khoản trợ cấp, phụ cấp hoặc trợ cấp xã hội thường xuyên từ một tổ chức hoặc cơ quan nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'allocataire doit déclarer tout changement de situation. (Người nhận trợ cấp phải khai báo mọi thay đổi về hoàn cảnh.)
    • Elle est allocataire du RSA. ( ấyngười nhận trợ cấp RSA [Thu nhập Tối thiểu Hòa nhập].)
    • Les documents seront envoyés à l'allocataire. (Các tài liệu sẽ được gửi đến người nhận trợ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "allocataire de [nom de l'allocation]": người nhận trợ cấp cụ thể nào đó.

    • Il est allocataire des allocations familiales. (Anh ấyngười nhận trợ cấp gia đình.)
  • Trong ngữ cảnh hành chính, từ này thường được dùng để chỉ chủ thể quyền lợi nghĩa vụ liên quan đến khoản trợ cấp.

Biến thể từ gần giống
  • Allocation (n): trợ cấp, phụ cấp.

    • L'allocation chômage (trợ cấp thất nghiệp)
  • Allouer (v): cấp phát, phân bổ (một khoản tiền).

    • Allouer une somme d'argent à un projet (cấp phát một khoản tiền cho một dự án)
Từ đồng nghĩa
  • Bénéficiaire: người thụ hưởng.
  • Prestataire: người được hưởng trợ cấp (thường dùng trong "prestataire social").
Từ trái nghĩa
  • Contributeur: người đóng góp.
  • Débiteur: con nợ, người có nghĩa vụ trả tiền.
allocataire

Une allocataire reçoit une lettre de la caisse d'allocations familiales.

danh từ
  1. người nhận trợ cấp

Từ gần giống