allocataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận trợ cấp: "allocataire" chỉ một cá nhân được nhận một khoản trợ cấp, phụ cấp hoặc trợ cấp xã hội thường xuyên từ một tổ chức hoặc cơ quan nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'allocataire doit déclarer tout changement de situation. (Người nhận trợ cấp phải khai báo mọi thay đổi về hoàn cảnh.)
- Elle est allocataire du RSA. (Cô ấy là người nhận trợ cấp RSA [Thu nhập Tối thiểu Hòa nhập].)
- Les documents seront envoyés à l'allocataire. (Các tài liệu sẽ được gửi đến người nhận trợ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"allocataire de [nom de l'allocation]": người nhận trợ cấp cụ thể nào đó.
- Il est allocataire des allocations familiales. (Anh ấy là người nhận trợ cấp gia đình.)
Trong ngữ cảnh hành chính, từ này thường được dùng để chỉ chủ thể có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến khoản trợ cấp.
Biến thể và từ gần giống
Allocation (n): trợ cấp, phụ cấp.
- L'allocation chômage (trợ cấp thất nghiệp)
Allouer (v): cấp phát, phân bổ (một khoản tiền).
- Allouer une somme d'argent à un projet (cấp phát một khoản tiền cho một dự án)
Từ đồng nghĩa
- Bénéficiaire: người thụ hưởng.
- Prestataire: người được hưởng trợ cấp (thường dùng trong "prestataire social").
Từ trái nghĩa
- Contributeur: người đóng góp.
- Débiteur: con nợ, người có nghĩa vụ trả tiền.
danh từ
- người nhận trợ cấp