all-or-nothing
Định nghĩa
Tính từ:
- Tất cả hoặc không gì cả: "all-or-nothing" mô tả một tình huống, quyết định hoặc kết quả mà trong đó hoặc bạn đạt được toàn bộ mục tiêu, hoặc bạn không đạt được gì cả; không có kết quả trung gian hay lựa chọn nào khác.
- Ví dụ: The team adopted an all-or-nothing strategy, risking everything for a single win. (Đội đã áp dụng một chiến lược tất cả hoặc không gì cả, liều mọi thứ để giành một chiến thắng duy nhất.)
Ví dụ sử dụng
- (Cách tiếp cận học tập của cô ấy là tất cả hoặc không gì cả; cô ấy hoặc học hàng giờ hoặc không học chút nào.)
- (Hợp đồng là một thỏa thuận tất cả hoặc không gì cả; bạn hoặc chấp nhận tất cả các điều khoản hoặc từ chối hoàn toàn.)
- (Trong trò chơi này, nước đi cuối cùng là tất cả hoặc không gì cả: bạn thắng trận hoặc mất tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an all-or-nothing attitude": thái độ cực đoan, không chấp nhận thỏa hiệp.
- His all-or-nothing attitude often leads to conflict in negotiations. (Thái độ tất cả hoặc không gì cả của anh ta thường dẫn đến xung đột trong các cuộc đàm phán.)
- "an all-or-nothing scenario": kịch bản mà chỉ có hai kết quả có thể xảy ra, không có lựa chọn thứ ba.
- The election is an all-or-nothing scenario for the candidate; he either wins or ends his political career. (Cuộc bầu cử là một kịch bản tất cả hoặc không gì cả đối với ứng cử viên; anh ta hoặc thắng hoặc kết thúc sự nghiệp chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- All or nothing (cụm từ): dạng viết không có dấu gạch nối, mang cùng nghĩa.
- It's all or nothing—we either go big or go home. (Đó là tất cả hoặc không gì cả—chúng ta hoặc làm lớn hoặc về nhà.)
- All-or-nothingness (danh từ): tính chất của việc là tất cả hoặc không gì cả.
- The all-or-nothingness of the decision made it stressful. (Tính chất tất cả hoặc không gì cả của quyết định khiến nó căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- All-out (adj): toàn lực, không giữ lại gì.
- The team launched an all-out attack. (Đội đã phát động một cuộc tấn công toàn lực.)
- Binary (adj): nhị phân, chỉ có hai lựa chọn.
- The choice is binary: accept or reject. (Sự lựa chọn là nhị phân: chấp nhận hoặc từ chối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "all-or-nothing", nhưng có thể dùng với các động từ như "go all-or-nothing"):
- He decided to go all-or-nothing on the investment. (Anh ấy quyết định đi tất cả hoặc không gì cả trong khoản đầu tư.)
Thành ngữ liên quan
- To go big or go home: làm lớn hoặc từ bỏ, tương tự "all-or-nothing".
- For the final project, it's go big or go home. (Đối với dự án cuối cùng, đó là làm lớn hoặc từ bỏ.)
- To sink or swim: tự cứu mình hoặc thất bại, mang ý nghĩa tương tự.
- The new employee was left to sink or swim on her first day. (Nhân viên mới bị bỏ mặc tự xoay sở hoặc thất bại trong ngày đầu tiên.)