all-clear
/ɔ:l'kliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín hiệu báo an, tín hiệu hết nguy hiểm: Dấu hiệu, âm thanh (thường là tiếng còi) thông báo rằng một tình huống nguy hiểm, như một cuộc không kích hoặc báo động, đã kết thúc và mọi người có thể trở lại hoạt động bình thường hoặc rời khỏi nơi trú ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We waited in the shelter until we heard the all-clear. (Chúng tôi chờ trong hầm trú ẩn cho đến khi nghe thấy tín hiệu báo an.)
- The fire department gave the all-clear for residents to return to their homes. (Đội cứu hỏa đã thông báo tín hiệu hết nguy hiểm để cư dân có thể trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give/get the all-clear": thông báo/nhận được tín hiệu an toàn (thường từ một nhà chức trách hoặc chuyên gia).
- The doctor gave him the all-clear after his medical tests. (Bác sĩ thông báo anh ấy đã an toàn sau các xét nghiệm y tế.)
- We can start construction once we get the all-clear from the surveyors. (Chúng ta có thể bắt đầu xây dựng một khi nhận được tín hiệu an toàn từ các nhà khảo sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Clearance (n): sự cho phép, sự thông qua (ví dụ: an ninh, y tế).
- Signal (n): tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Safe signal: tín hiệu an toàn.
- All-safe: (ít dùng) báo an.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'all-clear')
Thành ngữ liên quan
- "The coast is clear": (thành ngữ) Không còn nguy hiểm, không có ai đó (thường là người không mong muốn) ở gần.
- Quick, the coast is clear! Let's go now. (Nhanh lên, không có ai cả! Đi thôi.)
danh từ
- còi báo an (lúc báo động phòng không)