ale-house

/'eilhaus/
Học thuật
Thân thiện
ale-house

A man enjoys a drink at the ale-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán bia: Một nơi công cộng, thường một quán rượu hoặc nhà trọ, nơi bán phục vụ bia (ale) để uống tại chỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old ale-house on the corner has been there for centuries. (Quán bia góc phố đã tồn tạiđó hàng thế kỷ.)
    • They met at the local ale-house to discuss the news. (Họ gặp nhau tại quán bia địa phương để bàn tán về tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep an ale-house": mở hoặc điều hành một quán bia.
    • His family used to keep an ale-house in the 18th century. (Gia đình ông ấy từng mở một quán bia vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Ale (n): bia, một loại đồ uống cồn làm từ mạch nha hoa bia.
  • Public house / Pub (n): quán rượu, một từ hiện đại phổ biến hơn có nghĩa tương tự "ale-house".
Từ đồng nghĩa
  • Tavern: quán rượu, tửu quán.
  • Inn: nhà trọ, quán trọ (thường phục vụ đồ uống).
  • Pub: quán rượu (viết tắt của public house).
Lưu ý
  • "Ale-house" một từ cổ, thường được sử dụng trong văn học lịch sử hoặc để mô tả các quán rượu thời xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, "pub" từ thông dụng hơn.
ale-house

A man enjoys a drink at the ale-house.

danh từ
  1. quán bia