alcoolification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lên men rượu: Quá trình chuyển hóa đường thành rượu (ethanol) và carbon dioxide nhờ hoạt động của men vi sinh, đặc biệt là nấm men. Đây là quá trình cơ bản trong sản xuất đồ uống có cồn như rượu vang và bia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'alcoolification du moût de raisin est une étape cruciale dans la vinification. (Sự lên men rượu của nước nho là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất rượu vang.)
- La durée de l'alcoolification influence le degré d'alcool final. (Thời gian của quá trình lên men rượu ảnh hưởng đến độ cồn cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alcoolification spontanée": sự lên men rượu tự nhiên.
- Certains vins naturels résultent d'une alcoolification spontanée par les levures indigènes. (Một số loại rượu vang tự nhiên là kết quả của quá trình lên men rượu tự nhiên bởi men bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcool (danh từ giống đực): rượu, chất cồn.
- Fermentation alcoolique (cụm danh từ giống cái): quá trình lên men rượu. (Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Vinification (danh từ giống cái): quá trình sản xuất rượu vang (bao gồm cả giai đoạn lên men rượu).
Từ đồng nghĩa
- Fermentation alcoolique: quá trình lên men rượu.
- Fermentation éthylique: quá trình lên men tạo ethanol.
Lưu ý
- "Alcoolification" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thực phẩm, nấu bia và sản xuất rượu. Trong ngôn ngữ thông thường, cụm từ "fermentation alcoolique" thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- sự lên men rượu