alcaïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ancaic: Thuộc về hoặc có đặc điểm của nhà thơ Alcaeus (Alcée) của Hy Lạp cổ đại, hoặc phong cách thơ của ông. Từ này chủ yếu dùng trong phê bình văn học và nghiên cứu thơ ca để chỉ một thể thơ cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mètre alcaïque est complexe. (Thể thơ ancaic rất phức tạp.)
- Une ode de style alcaïque. (Một bài tụng ca theo phong cách ancaic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strophe alcaïque": Khổ thơ ancaic, chỉ một đơn vị cấu trúc trong bài thơ được sáng tác theo quy tắc của thể thơ này.
- Ce poème est construit sur des strophes alcaïques. (Bài thơ này được xây dựng dựa trên các khổ thơ ancaic.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcée: Tên của nhà thơ Hy Lạp cổ đại, người sáng tạo ra thể thơ ancaic.
- Ode alcaïque: Bài tụng ca theo thể ancaic, một thể thơ thường được các nhà thơ cổ điển và tân cổ điển mô phỏng.
Lưu ý
- Từ "alcaïque" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu thơ ca hoặc lịch sử văn học. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "ancaic", đây là một từ Hán Việt được quy ước dùng trong ngành nghiên cứu văn học.
tính từ
- (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) ancaic
- Vers alcaïquecâu thơ ancaic