alcaïque

Học thuật
Thân thiện
alcaïque

Le poète compose un vers alcaïque sur son parchemin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ancaic: Thuộc về hoặc đặc điểm của nhà thơ Alcaeus (Alcée) của Hy Lạp cổ đại, hoặc phong cách thơ của ông. Từ này chủ yếu dùng trong phê bình văn học nghiên cứu thơ ca để chỉ một thể thơ cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mètre alcaïque est complexe. (Thể thơ ancaic rất phức tạp.)
    • Une ode de style alcaïque. (Một bài tụng ca theo phong cách ancaic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strophe alcaïque": Khổ thơ ancaic, chỉ một đơn vị cấu trúc trong bài thơ được sáng tác theo quy tắc của thể thơ này.
    • Ce poème est construit sur des strophes alcaïques. (Bài thơ này được xây dựng dựa trên các khổ thơ ancaic.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcée: Tên của nhà thơ Hy Lạp cổ đại, người sáng tạo ra thể thơ ancaic.
  • Ode alcaïque: Bài tụng ca theo thể ancaic, một thể thơ thường được các nhà thơ cổ điển tân cổ điển mô phỏng.
Lưu ý
  • Từ "alcaïque" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu thơ ca hoặc lịch sử văn học. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "ancaic", đâymột từ Hán Việt được quy ước dùng trong ngành nghiên cứu văn học.
alcaïque

Le poète compose un vers alcaïque sur son parchemin.

tính từ
  1. (thơ ca, từ nghĩa ) ancaic
    • Vers alcaïque
      câu thơ ancaic

Từ gần giống