airborne
Định nghĩa
Tính từ:
- Được di chuyển hoặc vận chuyển qua không khí: "airborne" mô tả trạng thái của một vật thể hoặc sinh vật đang ở trong không khí, thường là do bay, lơ lửng hoặc được mang theo bởi luồng không khí.
- Liên quan đến việc phát tán qua không khí: Trong y học hoặc khoa học, từ này chỉ các hạt, vi khuẩn, hoặc chất gây ô nhiễm tồn tại và lây lan trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc máy bay đã trở nên bay lên sau khi cất cánh êm ái.)
- (Virus này lây qua đường không khí, vì vậy nó có thể lây lan qua ho.)
- (Phấn hoa thường bay trong không khí vào mùa xuân, gây dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go airborne": bắt đầu bay, cất cánh.
- The helicopter went airborne just after the signal. (Chiếc trực thăng đã cất cánh ngay sau tín hiệu.)
- "airborne troops": lính dù hoặc quân đội được vận chuyển bằng đường không.
- The airborne troops landed behind enemy lines. (Lính dù đã đổ bộ phía sau phòng tuyến của kẻ thù.)
- "airborne disease": bệnh lây qua đường không khí.
- Measles is a highly contagious airborne disease. (Bệnh sởi là một bệnh lây qua đường không khí rất dễ lây lan.)
Biến thể và từ gần giống
- Air (n): không khí.
- The air is fresh today. (Không khí hôm nay trong lành.)
- Airborne (adj): không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "airborne infection" (nhiễm trùng qua đường không khí).
Từ đồng nghĩa
- Floating: trôi nổi, lơ lửng (trong không khí).
- Dust particles are floating in the air. (Các hạt bụi đang trôi nổi trong không khí.)
- Aerial: thuộc về không khí, trên không.
- The aerial view of the city is stunning. (Quang cảnh từ trên không của thành phố thật tuyệt đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get airborne: bắt đầu bay, cất cánh.
- The drone got airborne in seconds. (Chiếc máy bay không người lái đã cất cánh trong vài giây.)
- Remain airborne: tiếp tục ở trên không.
- The bird remained airborne for hours. (Con chim tiếp tục bay trên không trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Airborne like a bird: bay lên như một con chim (thường dùng để miêu tả sự tự do hoặc nhẹ nhàng).
- After the news, she felt airborne like a bird. (Sau tin tức đó, cô ấy cảm thấy nhẹ nhàng như một con chim bay.)