agonized

agonized

She let out an agonized cry when she stubbed her toe.

Định nghĩa

Tính từ:
- Đau đớn tột cùng, quằn quại: "agonized" mô tả trạng thái hoặc biểu hiện của nỗi đau thể xác hoặc tinh thần cực kỳ dữ dội, thường đi kèm với sự giằng xé, thống khổ.
- Thể hiện sự đau khổ: Dùng để chỉ âm thanh, biểu cảm, hoặc hành động phát ra từ nỗi đau tột độ.

dụ sử dụng
  • (Những tiếng la hét quằn quại của con vật bị thương vang vọng khắp khu rừng.)
  • ( ấy thốt ra một tiếng khóc đau đớn tột cùng khi nghe tin bi thảm.)
  • (Biểu cảm đau khổ của anh ấy nói lên tất cả không cần lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agonized over": dằn vặt, suy nghĩ đau đớn về một vấn đề nào đó.
    • He agonized over the decision for days. (Anh ấy đã dằn vặt về quyết định đó trong nhiều ngày.)
  • "agonized plea": lời cầu xin đầy thống khổ.
    • The mother's agonized plea for help moved everyone. (Lời cầu xin đầy thống khổ của người mẹ đã làm lay động mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonizing (tính từ): gây đau đớn, hành hạ (thường chỉ quá trình kéo dài).
    • An agonizing wait for the test results. (Một sự chờ đợi hành hạ kết quả kiểm tra.)
  • Agony (danh từ): nỗi đau đớn tột cùng.
    • She was in agony after the accident. ( ấy đau đớn tột cùng sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tortured: bị tra tấn, đau khổ (nhấn mạnh sự giằng xé tinh thần).
  • Distressed: đau buồn, lo lắng (mức độ nhẹ hơn).
  • Anguished: đau khổ cùng cực (đồng nghĩa gần nhất).
Thành ngữ liên quan
  • "An agonized soul": một tâm hồn đau khổ.
    • The poet wrote about the agonized soul of a war veteran. (Nhà thơ viết về tâm hồn đau khổ của một cựu chiến binh.)