agonised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biểu lộ ra sự đau đớn, khổ sở: "agonised" (dạng Anh-Anh; Anh-Mỹ: "agonized") mô tả trạng thái hoặc biểu hiện của sự đau khổ tột độ, có thể là về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She let out an agonised cry when she heard the terrible news. (Cô ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn khi nghe tin khủng khiếp.)
- His agonised expression showed how much he was suffering. (Vẻ mặt đau khổ của anh ấy cho thấy anh đang chịu đựng nhiều đến thế nào.)
- The agonised screams from the accident scene were horrifying. (Những tiếng thét đau đớn từ hiện trường vụ tai nạn thật kinh hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agonised decision": quyết định đau đớn, khó khăn (thường do phải lựa chọn giữa các phương án đều không mong muốn).
- After an agonised decision, she decided to sell the family home. (Sau một quyết định đau đớn, cô ấy quyết định bán ngôi nhà gia đình.)
"agonised over": (động từ) dằn vặt, suy nghĩ đau khổ về điều gì đó.
- He agonised over whether to tell her the truth. (Anh ấy dằn vặt về việc có nên nói sự thật với cô ấy hay không.)
Biến thể và từ gần giống
Agonise (động từ, Anh-Anh) / Agonize (Anh-Mỹ): làm cho đau đớn; dằn vặt, đau khổ.
- Don't agonise over the small details. (Đừng dằn vặt về những chi tiết nhỏ.)
Agonising (tính từ, Anh-Anh) / Agonizing (Anh-Mỹ): gây đau đớn, khổ sở.
- The wait for the test results was agonising. (Việc chờ đợi kết quả xét nghiệm thật khổ sở.)
Agony (danh từ): nỗi đau đớn, sự thống khổ tột cùng.
- He was in agony after the injury. (Anh ấy đau đớn tột cùng sau chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Tormented: dày vò, hành hạ.
- Anguished: đau đớn, quằn quại (thường về tinh thần).
- Distressed: đau khổ, phiền muộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "agonised" với tư cách là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "agonise over").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "agonised").
Adjective
- biểu lộ ra sự đau đớn, khổ sở
- agonized screamsnhững tiếng thét đau đớn