aggravation
/,ægrə'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm trầm trọng thêm, sự làm nặng thêm: Hành động hoặc quá trình khiến một vấn đề, tình trạng bệnh tật, hoặc tình huống trở nên tồi tệ hơn.
- Sự bực mình, sự khó chịu: Cảm giác tức giận hoặc phiền toái do một sự việc hoặc người nào đó gây ra.
- Điều gây phiền toái: Một sự việc hoặc yếu tố cụ thể gây ra sự bực bội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aggravation of his injury forced him to retire from the game. (Sự trầm trọng thêm của chấn thương buộc anh ấy phải giải nghệ.)
- The constant noise was a source of great aggravation. (Tiếng ồn liên tục là một nguồn gây bực mình lớn.)
- She sighed in aggravation at the repeated delays. (Cô ấy thở dài vì bực mình trước những sự chậm trễ lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cause aggravation": Gây ra sự trầm trọng hóa hoặc sự phiền toái.
- The new policy caused significant aggravation among the employees. (Chính sách mới đã gây ra sự bực tức đáng kể trong số nhân viên.)
- "Without further aggravation": Mà không làm cho tình hình tồi tệ hơn nữa.
- We hope to resolve the dispute without further aggravation of tensions. (Chúng tôi hy vọng giải quyết tranh chấp mà không làm căng thẳng thêm trầm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aggravate (động từ): Làm trầm trọng thêm; làm bực mình.
- Scratching will only aggravate the rash. (Gãi sẽ chỉ làm phát ban trầm trọng thêm.)
- Aggravating (tính từ): Làm trầm trọng thêm; (thông tục) gây bực mình, chọc tức.
- His aggravating comments made everyone angry. (Những bình luận chọc tức của anh ta khiến mọi người tức giận.)
Từ đồng nghĩa
- Exacerbation (n): Sự làm trầm trọng thêm (thường dùng cho bệnh tật hoặc vấn đề).
- Irritation (n): Sự khó chịu, bực mình.
- Annoyance (n): Sự phiền toái, điều gây khó chịu.
- Provocation (n): Sự khiêu khích, chọc tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aggravation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "aggravate").
Thành ngữ liên quan
- "To add insult to injury": (Thành ngữ có nghĩa tương đương) Vừa thêm dầu vào lửa, làm cho tình hình đã tệ lại càng tệ hơn.
- Losing his wallet was bad enough, but to add insult to injury, he missed his train. (Mất ví đã đủ tệ, nhưng còn tệ hơn nữa, anh ấy lại lỡ chuyến tàu.)
danh từ
- sự làm trầm trọng thêm, sự làm nặng thêm, sự làm nguy ngập thêm, sự làm xấu thêm
- điều làm trầm trọng thêm, điều làm nặng thêm, điều làm nguy ngập thêm, điều làm xấu thêm
- (thông tục) sự làm bực mình, sự chọc tức