ageing

/'eidʤiɳ/ Cách viết khác : (aging) /'eidʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự già đi, sự lão hóa: Quá trình tự nhiên của cơ thể sinh vật trở nên già hơn theo thời gian, thường đi kèm với những thay đổi về thể chất chức năng.
    • Sự để lâu, sự ủ (để cải thiện chất lượng): Quá trình để một thứ đó (như rượu, pho mát) qua thời gian nhằm đạt được phẩm chất tốt hơn.
  2. Tính từ:

    • Đang già đi, đang lão hóa: Mô tả một người hoặc vật đang trong quá trình trở nên già hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ageing of the population is a challenge for many countries. (Sự già hóa dân sốmột thách thức đối với nhiều quốc gia.)
    • The fine flavour of the cheese is a result of careful ageing. (Hương vị thơm ngon của pho mát kết quả của quá trìnhcẩn thận.)
  • Tính từ:

    • We need to care for our ageing parents. (Chúng ta cần chăm sóc cho cha mẹ đang già đi của mình.)
    • The city is investing in its ageing infrastructure. (Thành phố đang đầu vào cơ sở hạ tầng đã kỹ/lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Healthy ageing": Lão hóa khỏe mạnh, một khái niệm về việc duy trì sức khỏe sự năng động khi về già.

    • Regular exercise is key to healthy ageing. (Tập thể dục thường xuyên chìa khóa cho sự lão hóa khỏe mạnh.)
  • "Anti-ageing": Chống lão hóa (thường dùng trong ngữ cảnh mỹ phẩm hoặc y học).

    • The market is full of anti-ageing creams. (Thị trường tràn ngập các loại kem chống lão hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Aging (danh từ/tính từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với 'ageing'.
  • Age (danh từ/động từ): Tuổi tác; làm cho già đi.
  • Aged (tính từ): Cao tuổi, đã già.
  • Ageism (danh từ): Định kiến tuổi tác, phân biệt đối xử dựa trên tuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa lão hóa): Senescence, growing old.
  • Danh từ (nghĩa ủ, để lâu): Maturing, ripening.
  • Tính từ: Elderly, senior, getting on in years.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'ageing')

Thành ngữ liên quan
  • "Ageing like fine wine": Càng già càng đẹp, càng giá trị (giống như rượu vang ngon).
    • He's ageing like fine wine, becoming more distinguished every year. (Ông ấy càng già càng phong độ, trở nên đáng kính trọng hơn mỗi năm.)
danh từ
  1. sự hoá già

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống