afterthought
/'ɑ:ftəθɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý nghĩ nảy ra sau, sự nghĩ lại: Một ý tưởng, nhận xét hoặc hành động được nghĩ đến hoặc thêm vào sau khi một việc gì đó đã được hoàn thành hoặc quyết định.
- Vật/Việc được thêm vào sau: Một thứ được bổ sung vào một kế hoạch, thiết kế hoặc dự án sau khi nó đã được hình thành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He added a thank-you note as an afterthought. (Anh ấy thêm một lời cảm ơn như một ý nghĩ nảy ra sau.)
- The garage was an afterthought to the original house design. (Nhà để xe là phần được thêm vào sau trong thiết kế ngôi nhà ban đầu.)
- She mentioned his name almost as an afterthought. (Cô ấy nhắc đến tên anh ta gần như là một ý nghĩ phụ sau cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have second thoughts": Có suy nghĩ lại, nghi ngờ về một quyết định đã đưa ra. (Đây là một cụm từ đồng nghĩa với một nghĩa của "afterthought").
- After signing the contract, he began to have second thoughts. (Sau khi ký hợp đồng, anh ta bắt đầu có những suy nghĩ lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Second thought (n): Suy nghĩ lại, sự do dự.
- I agreed without a second thought. (Tôi đã đồng ý mà không một chút do dự.)
Từ đồng nghĩa
- Retrospect: Sự nhìn lại, suy ngẫm về quá khứ.
- Reconsideration: Sự xem xét lại, suy nghĩ lại.
- Add-on: Phần/phụ kiện được thêm vào sau.
Thành ngữ liên quan
- As an afterthought: Một cách hời hợt, không chủ đích từ đầu; như một ý nghĩ phụ.
- The apology seemed like an afterthought. (Lời xin lỗi có vẻ như chỉ là một ý nghĩ phụ.)
danh từ
- sự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi)
- các giải quyết đến sau, lời giải thích đến sau