after-care

/'ɑ:ftəkeə/
Học thuật
Thân thiện
after-care

A nurse provides after-care to a patient at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chăm sóc sau điều trị: Dịch vụ hỗ trợ theo dõi y tế, tâm lý hoặc xã hội dành cho bệnh nhân sau khi họ đã hoàn thành một đợt điều trị chính, phẫu thuật hoặc xuất viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital provides excellent after-care for heart surgery patients. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc hậu phẫu tuyệt vời cho các bệnh nhân phẫu thuật tim.)
    • Good after-care is essential for a full recovery. (Việc chăm sóc sau điều trị tốt điều cần thiết để hồi phục hoàn toàn.)
    • The rehabilitation center focuses on after-care for addicts. (Trung tâm phục hồi chức năng tập trung vào chăm sóc sau cai nghiện cho người nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in after-care": đang trong giai đoạn được chăm sóc theo dõi sau điều trị.
    • After leaving the clinic, she will be in after-care for six months. (Sau khi rời phòng khám, ấy sẽ được chăm sóc theo dõi trong sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aftercare (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "after-care".
  • Follow-up care (n): Chăm sóc theo dõi (từ đồng nghĩa chuyên ngành y tế).
  • Postoperative care (n): Chăm sóc hậu phẫu (một dạng cụ thể của after-care).
Từ đồng nghĩa
  • Follow-up: sự theo dõi, chăm sóc tiếp theo.
  • Continuing care: chăm sóc tiếp tục.
  • Rehabilitation: phục hồi chức năng (có thể một phần của after-care).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'after-care')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'after-care')

after-care

A nurse provides after-care to a patient at home.

danh từ
  1. sự trông nom chăm sóc sau thời gian điều trị