affichage

Học thuật
Thân thiện
affichage

Un homme lit attentivement un affichage publicitaire sur un mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự niêm yết, sự dán thông báo: Hành động trưng bày thông tin một cách công khai, thường bằng cách dán lên tường, bảng hoặc các bề mặt khác.
    • Sự hiển thị (tin học): Trong lĩnh vực máy tính kỹ thuật số, đâyhành động hoặc quá trình làm cho thông tin, dữ liệu hoặc hình ảnh xuất hiện trên màn hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'affichage des résultats est obligatoire. (Việc niêm yết kết quảbắt buộc.)
    • L'affichage des prix doit être clair. (Việc niêm yết giá cả phải rõ ràng.)
    • L'affichage à l'écran est de mauvaise qualité. (Sự hiển thị trên màn hình chất lượng kém.)
    • Le logiciel permet l'affichage simultané de plusieurs fenêtres. (Phần mềm cho phép hiển thị đồng thời nhiều cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affichage publicitaire": biển quảng cáo, pa-nô quảng cáo.

    • La ville est envahie par l'affichage publicitaire. (Thành phố bị tràn ngập bởi các biển quảng cáo.)
  • "Affichage dynamique": hiển thị động (thường trong tin học, chỉ nội dung thay đổi).

    • Ce site utilise un affichage dynamique pour personnaliser le contenu. (Trang web này sử dụng hiển thị động để cá nhân hóa nội dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Afficher (động từ): niêm yết, dán thông báo; hiển thị (trên màn hình).

    • Afficher un avis sur la porte. (Dán một thông báo lên cửa.)
    • Afficher un message d'erreur. (Hiển thị một thông báo lỗi.)
  • Affiche (danh từ giống cái): áp phích, tờ quảng cáo dán.

    • Une affiche de cinéma. (Một tấm áp phích phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposition: sự trưng bày, phơi bày.
  • Publication: sự công bố.
  • Visualisation (trong tin học): sự hiển thị, sự hình dung.
Các cụm từ liên quan
  • Panneau d'affichage: bảng niêm yết, bảng thông báo.

    • Consultez le panneau d'affichage pour les nouvelles. (Hãy xem bảng thông báo để biết tin tức mới.)
  • Tableau d'affichage: bảng ghi kết quả (thể thao), bảng thông tin.

    • Tous les regards étaient tournés vers le tableau d'affichage. (Mọi ánh mắt đều hướng về bảng ghi kết quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'affichage: được niêm yết, được trưng bày (thông tin); được chiếu/rạp (phim).
    • Le nom du gagnant est à l'affichage. (Tên người chiến thắng đã được niêm yết.)
    • Quel film est à l'affichage cette semaine ? (Tuần này chiếu phim tại rạp?)
affichage

Un homme lit attentivement un affichage publicitaire sur un mur.

danh từ giống đực
  1. sự niêm yết
    • Panneaux d'affichage
      bảng niêm yết
    • Affichage interdit
      cấm dán yết thị (áp phích)
    • Tableau d'affichage
      bảng ghi kết quả (ở sân vận động, nơi đua ngựa)
  2. (tin học) sự hiển thị
    • L'affichage d'un menu
      sự hiển thị một menu