aerogun

/'eərouðgʌn/
Học thuật
Thân thiện
aerogun

A pilot aims the aerogun at a target during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng gắn trên máy bay: "aerogun" một loại súng được lắp đặt cố định trên máy bay, thường máy bay quân sự, dùng để tấn công các mục tiêu trên không hoặc mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fighter plane's primary weapon was its powerful aerogun. ( khí chính của máy bay tiêm kích khẩu súng máy bay cực mạnh của .)
    • Technicians are maintaining the aerogun on the bomber. (Các kỹ thuật viên đang bảo dưỡng khẩu súng trên máy bay ném bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate the aerogun": vận hành, sử dụng súng máy bay.
    • The gunner learned to operate the aerogun with precision. (Xạ thủ đã học cách vận hành súng máy bay một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Aircraft gun (n): súng máy bay (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Airborne cannon (n): pháo trên không (thường chỉ loại súng cỡ nòng lớn hơn gắn trên máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Machine gun (on an aircraft): súng máy (trên máy bay).
  • Airplane-mounted gun: súng được gắn trên máy bay.
aerogun

A pilot aims the aerogun at a target during a training exercise.

danh từ
  1. súng gắn trên máy bay