advocacy
/'ædvəkəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ủng hộ, sự bênh vực tích cực: Hành động công khai ủng hộ, đề xuất hoặc tranh luận cho một ý tưởng, chính sách, nguyên nhân hoặc nhóm người cụ thể.
- Sự biện hộ, sự bào chữa: Hành động đưa ra lý lẽ để bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her advocacy for environmental protection is well-known. (Sự ủng hộ của cô ấy đối với việc bảo vệ môi trường rất nổi tiếng.)
- The lawyer's strong advocacy convinced the jury. (Sự biện hộ mạnh mẽ của luật sư đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
- He is involved in advocacy for children's rights. (Anh ấy tham gia vào công tác vận động cho quyền trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Advocacy group": Nhóm vận động, tổ chức hoạt động để ủng hộ một mục tiêu cụ thể.
- She works for a health advocacy group. (Cô ấy làm việc cho một nhóm vận động về y tế.)
"Advocacy campaign": Chiến dịch vận động.
- They launched an advocacy campaign for better public transportation. (Họ đã phát động một chiến dịch vận động cho hệ thống giao thông công cộng tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Advocate (động từ): Ủng hộ, bênh vực, đề xuất một cách công khai.
- He advocates for stricter laws. (Anh ấy vận động cho các luật lệ nghiêm ngặt hơn.)
- Advocate (danh từ): Người ủng hộ, người biện hộ, luật sư.
- She is a passionate advocate for education reform. (Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho cải cách giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Support: sự ủng hộ.
- Championing: sự bảo vệ, sự đấu tranh cho.
- Promotion: sự quảng bá, thúc đẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "advocacy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "advocacy")
danh từ
- nhiệm vụ luật sư
- lời biện hộ của luật sư; sự bào chữa (cho ai)
- sự ủng hộ tích cực (một sự nghiệp)