adventive
Định nghĩa
Tính từ:
- Không phải bản địa và chưa được thiết lập hoàn toàn; được tự nhiên hóa cục bộ hoặc tạm thời: "adventive" mô tả một loài thực vật hoặc sinh vật không có nguồn gốc từ khu vực đó, nhưng đã xuất hiện và tồn tại tạm thời hoặc ở một phạm vi nhỏ, chưa trở thành một phần ổn định của hệ sinh thái bản địa.
Danh từ:
- Sinh vật ngoại lai tạm thời: Một loài thực vật hoặc động vật đến từ nơi khác, nhưng chưa hoàn toàn thích nghi hoặc trở nên phổ biến trong môi trường mới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- An adventive weed was found in the garden, but it may not survive the winter. (Một loại cỏ dại ngoại lai tạm thời đã được tìm thấy trong vườn, nhưng nó có thể không sống sót qua mùa đông.)
- The adventive population of birds is only observed during the migration season. (Quần thể chim ngoại lai tạm thời chỉ được quan sát trong mùa di cư.)
Danh từ:
- Botanists are studying the adventives that have appeared after the storm. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu các sinh vật ngoại lai tạm thời xuất hiện sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adventive species": loài ngoại lai tạm thời.
- Many adventive species do not become invasive because they lack suitable conditions. (Nhiều loài ngoại lai tạm thời không trở thành xâm lấn vì thiếu điều kiện thích hợp.)
"adventive plant": thực vật ngoại lai tạm thời.
- The adventive plant in the park was brought in by wind or animals. (Cây ngoại lai tạm thời trong công viên được mang đến bởi gió hoặc động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Adventive (adj): không có biến thể phổ biến.
- Adventitiously (adv): một cách ngẫu nhiên, tình cờ (liên quan đến sự xuất hiện bất ngờ).
Từ đồng nghĩa
- Non-native: không phải bản địa.
- Introduced: được du nhập.
- Temporary naturalized: được tự nhiên hóa tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "adventive".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "adventive".