adroit

/ə'drɔit/
Học thuật
Thân thiện
adroit

She is an adroit juggler who can keep five balls in the air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, tài tình: Chỉ sự nhanh nhẹn, thành thạo thông minh trong hành động hoặc suy nghĩ, đặc biệt khi xử lý các tình huống phức tạp.
    • Linh hoạt, nhạy bén: Diễn tả khả năng ứng biến nhanh hiệu quả, thường dùng để khen ngợi kỹ năng hoặc trí tuệ của một người.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khéo léo trước câu hỏi hóc búa.)
  • (Vị bác sĩ phẫu thuật tài tình đã hoàn thành ca mổ phức tạp một cách thành công.)
  • (Cách xử lý linh hoạt của ấy trong cuộc đàm phán đã cứu vãn được thương vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adroit at (doing) something": Khéo léo, giỏi giang trong việc đó.
    • She is adroit at managing difficult clients. ( ấy rất khéo léo trong việc quản lý những khách hàng khó tính.)
  • "Adroit in something": Tinh thông, thành thạo trong một lĩnh vực nào đó.
    • He is adroit in the art of diplomacy. (Ông ấy tinh thông nghệ thuật ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Adroitness (danh từ): Sự khéo léo, sự tài tình.
    • Her adroitness in communication is admirable. (Sự khéo léo của ấy trong giao tiếp thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Skillful: Thành thạo, điêu luyện.
  • Dexterous: Khéo tay, nhanh nhẹn.
  • Clever: Thông minh, lanh lợi.
  • Resourceful: Tháo vát, nhiều sáng kiến.
Từ trái nghĩa
  • Clumsy: Vụng về.
  • Awkward: Lóng ngóng, vụng về.
  • Inept: Bất tài, không năng lực.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "adroit". Tuy nhiên, ý nghĩa của thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả kỹ năng.)

adroit

She is an adroit juggler who can keep five balls in the air.

tính từ
  1. khéo léo, khéo tay