ados

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bờ chắn gió: Một cấu trúc, thườngmột bức tường hoặc hàng rào, được xây dựng để bảo vệ cây trồng, đất đai hoặc khu vực sinh sống khỏi sức mạnh của gió. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp quy hoạch đất đai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les agriculteurs ont construit un ados pour protéger les jeunes plants. (Những người nông dân đã xây một bờ chắn gió để bảo vệ cây non.)
    • Le jardin est abrité du vent par un ados en pierre. (Khu vườn được che chắn khỏi gió nhờ một bờ chắn gió bằng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre une plante à l'ados": Đặt một cây vào vị trí được che chắn bởi bờ chắn gió.
    • Pour les cultures fragiles, il est conseillé de les mettre à l'ados. (Đối với các loại cây trồng mỏng manh, nên đặt chúng vào vị trí bờ chắn gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Brise-vent (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "bờ chắn gió" hoặc "hàng cây chắn gió".
  • Abri (danh từ giống đực): Nơi trú ẩn, vật che chắn (nghĩa rộng hơn, không chỉ chắn gió).
  • Protection (danh từ giống cái): Sự bảo vệ, vật bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Brise-vent: Bờ/hàng chắn gió.
  • Écran: Màn chắn, tấm chắn.
  • Rempart: Thành lũy, vật chắn (nghĩa bóng, chỉ sự bảo vệ kiên cố).
danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) bờ chắn gió