admissive
Học thuậtThân thiện
An Elizabethan tragedy admissive of comic scenes provides a unique theatrical experience.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thu nạp, nhận vào: "admissive" mô tả tính chất cho phép hoặc có khả năng tiếp nhận, chấp nhận một cái gì đó vào bên trong. Nó thường dùng để nói về một hệ thống, quy tắc, hoặc thực thể có thể dung nạp các yếu tố khác biệt hoặc mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The club has an admissive policy towards new members. (Câu lạc bộ có chính sách thu nạp đối với các thành viên mới.)
- Her mind is admissive of new ideas. (Tâm trí cô ấy sẵn sàng tiếp nhận những ý tưởng mới.)
- The new software is admissive of various file formats. (Phần mềm mới có thể nhận vào nhiều định dạng tệp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "admissive of": Cụm từ phổ biến nhất, có nghĩa là "có thể chấp nhận", "có thể dung nạp" hoặc "cho phép sự hiện diện của".
- The theory is admissive of multiple interpretations. (Học thuyết này có thể chấp nhận nhiều cách diễn giải khác nhau.)
- A democratic society should be admissive of diverse opinions. (Một xã hội dân chủ nên dung nạp được những ý kiến đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Admission (n): Sự thu nạp, sự nhận vào; sự thừa nhận; tiền vé vào cửa.
- Admission to the museum is free on Sundays. (Vé vào cửa bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật.)
- Admissible (adj): Có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận được (thường dùng trong pháp lý).
- The evidence was not admissible in court. (Bằng chứng đó không được chấp nhận tại tòa.)
- Admit (v): Thừa nhận; cho vào, thu nạp.
- He admitted his mistake. (Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Receptive: Có khả năng tiếp thu, dễ tiếp nhận.
- Accepting: Chấp nhận.
- Open: Cởi mở, sẵn sàng đón nhận.
- Permissive: Cho phép, dễ dãi.
Từ trái nghĩa
- Exclusive: Loại trừ, độc quyền.
- Restrictive: Hạn chế.
- Rejective: Từ chối, bác bỏ.
- Closed: Đóng kín, không cởi mở.
An Elizabethan tragedy admissive of comic scenes provides a unique theatrical experience.
Adjective
- thu nạp, nhận vào
- a tragedy admissive of comic scenesmột vở bi kịch cho vào những cảnh khôi hài