admiration
/,ædmə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cảm phục, sự khâm phục: Cảm xúc tôn trọng và đánh giá cao đối với một người, một phẩm chất, một hành động hay một thành tựu.
- Sự ngây ngất, sự say mê: Trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn, thường trước một vẻ đẹp hay một điều gì đó xuất sắc.
- (Từ cũ) Sự kinh ngạc: Cảm giác ngạc nhiên, sửng sốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son courage suscite l'admiration. (Lòng dũng cảm của anh ấy gợi lên sự cảm phục.)
- Elle regarde le chef-d'œuvre avec admiration. (Cô ấy nhìn kiệt tác với sự ngây ngất.)
- L'admiration du public pour l'artiste est immense. (Sự ngưỡng mộ của công chúng dành cho nghệ sĩ là vô bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en admiration devant quelqu'un/quelque chose: Đang trong trạng thái say mê, tôn thờ ai đó/cái gì đó.
- Les enfants sont en admiration devant le magicien. (Bọn trẻ đang say mê trước nhà ảo thuật gia.)
Faire l'admiration de quelqu'un: Được ai đó cảm phục, ngưỡng mộ.
- Ses travaux font l'admiration de ses pairs. (Các công trình nghiên cứu của ông được các đồng nghiệp ngưỡng mộ.)
Regarder quelqu'un avec admiration: Nhìn ai đó với ánh mắt ngưỡng mộ.
- Les élèves regardent leur professeur avec admiration. (Các học sinh nhìn thầy giáo của họ với ánh mắt ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
Admirer (động từ): Ngưỡng mộ, cảm phục.
- J'admire sa persévérance. (Tôi ngưỡng mộ sự kiên trì của cô ấy.)
Admirable (tính từ): Đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục.
- C'est un geste admirable. (Đó là một cử chỉ đáng ngưỡng mộ.)
Admiratif, admirative (tính từ): Biểu lộ sự ngưỡng mộ.
- Un regard admiratif. (Một cái nhìn đầy ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Estime (sự quý trọng, sự kính trọng).
- Vénération (sự tôn kính, sự sùng bái) - mạnh hơn.
- Fascination (sự mê hoặc, sự cuốn hút).
Thành ngữ liên quan
Être béat d'admiration: Hoàn toàn ngây ngất, say mê.
- Devant le paysage, il était béat d'admiration. (Trước cảnh quan, anh ta đã hoàn toàn ngây ngất.)
Tomber en admiration: Đột nhiên trở nên say mê, ngưỡng mộ.
- Elle est tombée en admiration devant ce tableau. (Cô ấy đột nhiên say mê trước bức tranh này.)
danh từ giống cái
- sự cảm phục, sự khâm phục
- L'admiration des gestes héroïquessự cảm phục những cử chỉ anh hùng
- Son courage fait l'admiration de tout le mondelòng dũng cảm của anh ta được mọi người cảm phục
- Exciter, soulever l'admirationgợi nên lòng khâm phục
- Il était en admiration devant ce tableauanh ta ngây ngất trước bức tranh này
- Être en admiration devant quelqu'unquá say mê ai, tôn thờ ai
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự kinh ngạc