administrative

/əd'ministrətiv/
Học thuật
Thân thiện
administrative

The administrative assistant organizes the files in the office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hành chính, (thuộc) quản trị: Liên quan đến việc tổ chức, điều hành quản lý công việc của một tổ chức, cơ quan hoặc chính phủ.
    • (Thuộc) chính quyền, (thuộc) nhà nước: Liên quan đến việc thực thi luật pháp quản lý các vấn đề công cộng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She handles all the administrative tasks in the office. ( ấy xử lý tất cả các nhiệm vụ hành chính trong văn phòng.)
    • The new law will bring about significant administrative changes. (Luật mới sẽ mang lại những thay đổi hành chính đáng kể.)
    • He has strong administrative skills. (Anh ấy kỹ năng quản trị mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "administrative burden": gánh nặng hành chính, chỉ khối lượng công việc giấy tờ thủ tục.

    • The new policy aims to reduce the administrative burden on small businesses. (Chính sách mới nhằm giảm gánh nặng hành chính cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "administrative leave": nghỉ phép hành chính, thường việc tạm thời cho nhân viên nghỉ việc trong khi chờ kết quả điều tra.

    • The officer was placed on administrative leave pending the investigation. (Viên chức được cho nghỉ phép hành chính trong khi chờ kết quả điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Administrator (danh từ): người quản trị, nhà hành chính.

    • The system administrator fixed the network issue. (Người quản trị hệ thống đã sửa lỗi mạng.)
  • Administration (danh từ): sự quản lý, hành chính; ban quản lý.

    • The university administration made a new announcement. (Ban quản trị trường đại học đã đưa ra thông báo mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Managerial: (thuộc) quản lý.
  • Executive: (thuộc) điều hành, chấp hành.
  • Bureaucratic: (thuộc) bộ máy hành chính, quan liêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'administrative')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'administrative')

administrative

The administrative assistant organizes the files in the office.

tính từ
  1. (thuộc) hành chính, (thuộc) quản trị
  2. (thuộc) chính quyền, (thuộc) nhà nước
    • administrative affairs
      công việc nhà nước, công việc quản lý
    • administrative power
      chính quyền