administer

/əd'ministə/
Học thuật
Thân thiện
administer

The teacher will administer the exam to the students.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Quản lý, trông nom, điều hành: Chỉ việc chịu trách nhiệm tổ chức, giám sát vận hành một tổ chức, chương trình, hoặc hoạt động.
    • Thực hiện, thi hành: Chỉ việc tiến hành một quy trình chính thức, áp dụng một quy tắc hoặc cung cấp một thứ đó theo cách hệ thống.
    • Cung cấp, cho (ai đó) dùng: Chỉ việc đưa hoặc cho phép ai đó nhận một thứ đó, đặc biệt thuốc men, sự giúp đỡ hoặc hình phạt.
  2. Nội động từ:

    • Góp phần vào, hỗ trợ cho: (Thường đi với giới từ "to") Chỉ việc đóng góp hoặc phục vụ cho một mục đích, nhu cầu nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She was appointed to administer the new department. ( ấy được bổ nhiệm để quản lý bộ phận mới.)
    • The courts are responsible for administering justice. (Tòa án trách nhiệm thi hành công lý.)
    • The nurse will administer the vaccine. (Y tá sẽ tiêm vắc-xin.)
    • The teacher administered a difficult test. (Giáo viên đã tổ chức một bài kiểm tra khó.)
  • Nội động từ:

    • The charity's work administers to the needs of the homeless. (Công việc từ thiện góp phần đáp ứng nhu cầu của ngườigia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer an oath": làm lễ tuyên thệ cho ai đó.
    • The judge administered the oath to the witness. (Thẩm phán đã làm lễ tuyên thệ cho nhân chứng.)
  • "to administer a blow": giáng một đòn.
    • He administered a sharp blow to his opponent. (Anh ta giáng một đòn mạnh vào đối thủ.)
  • "to administer relief": phân phát cứu trợ.
    • Volunteers helped administer relief to the flood victims. (Các tình nguyện viên giúp phân phát cứu trợ cho nạn nhân lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Administration (n): sự quản lý, điều hành; chính quyền.
    • The administration of the project was very efficient. (Việc điều hành dự án rất hiệu quả.)
  • Administrative (adj): thuộc về quản lý, hành chính.
    • He handles administrative tasks. (Anh ấy xử lý các nhiệm vụ hành chính.)
  • Administrator (n): người quản lý, nhà hành chính.
    • The school administrator is very experienced. (Người quản lý trường học rất kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Manage (v): quản lý, điều hành.
  • Execute (v): thực hiện, thi hành.
  • Dispense (v): phân phát, cấp phát (thuốc, sự giúp đỡ).
  • Supervise (v): giám sát, quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Administer to (someone/something): (nội động từ) chăm sóc, phục vụ cho nhu cầu của ai/cái .
    • Her life's work was administering to the poor. (Công việc cả đời của chăm sóc người nghèo.)
administer

The teacher will administer the exam to the students.

ngoại động từ
  1. trông nom, quản lý; cai quản, cai trị
    • to administer the affairs of the state
      quản lý công việc nhà nước
  2. thi hành, thực hiện
    • to administer justice
      thi hành công lý
  3. làm lễ (tuyên thệ) cho (ai) tuyên thệ
    • to administer an oath to someone no end of remedies
      cho ai uống đủ mọi thứ thuốc
  4. đánh, giáng cho (đòn...)
    • to administer a blow
      giáng cho một đòn
  5. phân tán, phân phối
    • to administer relief among the poor
      phân phát cứu tế cho người nghèo
  6. cung cấp cho, cấp cho, cho (ai cái )
nội động từ
  1. trông nom, quản lý; cai quản, cai trị
  2. cung cấp, góp phần vào
    • to administer to someone's comfort
      góp phần trợ cấp làm cho cuộc sống của ai được an nhàn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "administer"

Từ có nhắc đến "administer"