adjudicatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc đấu giá, đấu thầu: "adjudicatif" mô tả những liên quan đến quá trình đấu giá hoặc đấu thầu, nơi một hợp đồng hoặc tài sản được trao cho người đưa ra đề nghị tốt nhất.
    • Mang tính phán quyết, quyết định: Trong một số ngữ cảnh pháp lý, từ này có thể ám chỉ tính chất của một quyết định chính thức hoặc một phán quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le processus adjudicatif est très réglementé. (Quy trình đấu thầu được quy định rất chặt chẽ.)
    • Une décision adjudicative a été rendue par le tribunal. (Một quyết định mang tính phán quyết đã được tòa án đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir adjudicatif": thẩm quyền đấu thầu, quyền hạn để tổ chức quyết định kết quả một cuộc đấu thầu.

    • La commission dispose du pouvoir adjudicatif. (Ủy ban thẩm quyền đấu thầu.)
  • "Phase adjudicative": giai đoạn đấu thầu, phần của một quy trình nơi các hồ sơ dự thầu được mở đánh giá để chọn ra nhà thầu trúng thầu.

    • La phase adjudicative du marché public commence demain. (Giai đoạn đấu thầu của hợp đồng công khai bắt đầu vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjudication (danh từ): sự đấu giá, sự đấu thầu; sự phán quyết.

    • L'adjudication du contrat a eu lieu hier. (Việc đấu thầu hợp đồng đã diễn ra hôm qua.)
  • Adjudicateur/Adjudicatrice (danh từ): người đấu giá, người điều hành đấu thầu; trọng tài.

    • L'adjudicateur a ouvert les plis. (Người điều hành đấu thầu đã mở các hồ sơ dự thầu.)
  • Adjuger (động từ): đấu giá, bán đấu giá; phán quyết.

    • Le tribunal va adjuger l'affaire. (Tòa án sẽ phán quyết vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Concurentiel (tính từ): mang tính cạnh tranh (đặc biệt trong bối cảnh đấu thầu).
  • Décisionnel (tính từ): thuộc về quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "adjudicatif")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adjudicatif")

tính từ
  1. đấu giá
  2. bỏ thầu
    • Sentence adjudicative
      án phán mại