adhesion

/əd'hi:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
adhesion

A surgeon carefully separates an adhesion during a laparoscopic procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dính chặt, sự bám dính: Chỉ hành động hoặc tính chất của việc một vật bám chặt vào bề mặt của vật khác, thường do lực vật hoặc hóa học.
    • Sự trung thành, sự gắn bó: Chỉ thái độ trung thành, kiên định với một nguyên tắc, đảng phái, niềm tin hoặc lập trường.
    • Sự tán thành, sự đồng ý: Chỉ việc chấp nhận ủng hộ một ý kiến, kế hoạch hoặc điều khoản nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The adhesion of the sticker to the glass is very strong. (Sự bám dính của nhãn dán vào kính rất chắc chắn.)
    • His adhesion to the party's principles never wavered. (Sự trung thành của ông ấy với các nguyên tắc của đảng không bao giờ dao động.)
    • We need your adhesion to the new safety protocol. (Chúng tôi cần sự tán thành của bạn đối với giao thức an toàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Chỉ sự dính lại bất thường của các trong cơ thể do quá trình viêm hoặc phẫu thuật.
    • The patient developed abdominal adhesions after the surgery. (Bệnh nhân phát triển các dải dính trongbụng sau cuộc phẫu thuật.)
  • Trong vật /kỹ thuật: Chỉ lực hút giữa các phân tử của các chất khác nhau khi tiếp xúc.
    • The adhesion between the paint and the metal surface is crucial for durability. (Độ bám dính giữa sơn bề mặt kim loại rất quan trọng cho độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Adhere (động từ): Dính chặt, bám vào; trung thành với.
    • Please adhere the label to the package. (Hãy dán nhãn vào gói hàng.)
    • She adheres to her beliefs. ( ấy trung thành với niềm tin của mình.)
  • Adherent (danh từ): Người ủng hộ, tín đồ.
    • He is a strong adherent of the movement. (Anh ấy một tín đồ trung thành của phong trào.)
  • Adhesive (danh từ/tính từ): Chất kết dính; tính dính.
    • Use a strong adhesive for this repair. (Hãy dùng một chất kết dính mạnh cho việc sửa chữa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticking: Sự dính.
  • Cohesion: Sự kết dính (giữa các phần giống nhau).
  • Loyalty: Lòng trung thành.
  • Allegiance: Sự trung thành, lòng trung thành (với tổ quốc, lãnh tụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "adhesion" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "adhere"). - Adhere to: Tuân theo, bám sát vào. - All members must adhere to the rules. (Tất cả thành viên phải tuân theo các quy định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "adhesion").

adhesion

A surgeon carefully separates an adhesion during a laparoscopic procedure.

danh từ
  1. sự dính chặt vào, sự bám chặt vào
  2. sự tham gia, sự gia nhập (một đảng phái)
  3. sự trung thành với; sự giữ vững (ý kiến lập trường...)
  4. sự tán đồng, sự đồng ý

Từ chứa "adhesion"