addutor

/ə'kʌktə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • khép: Một chức năng chính kéo một bộ phận của cơ thể (thường một chi) về phía đường giữa của cơ thể hoặc về phía một bộ phận khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The adductor muscles are located in the thigh. (Các khép nằmđùi.)
    • Stretching the adductor can help prevent groin injuries. (Kéo giãn khép có thể giúp ngăn ngừa chấn thương vùng bẹn.)
    • A strain in the hip adductor is common among athletes. (Chứng căng khéphông phổ biếncác vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adductor group": Nhóm khép, chỉ tập hợp các cùng chức năng khép.
    • The adductor group in the thigh includes several muscles. (Nhóm khépđùi bao gồm một số .)
  • "Adductor tendon": Gân của khép, phần kết nối với xương.
    • The pain is located at the insertion of the adductor tendon. (Cơn đau nằmđiểm bám của gân khép.)
Biến thể từ gần giống
  • Adduct (động từ): Khép, hành động kéo một bộ phận cơ thể về phía đường giữa.
    • The physical therapist asked him to adduct his arm. (Nhà trị liệu vật yêu cầu anh ấy khép cánh tay lại.)
  • Adduction (danh từ): Sự khép, động tác hoặc chuyển động khép.
    • The exercise focuses on the adduction of the leg. (Bài tập tập trung vào động tác khép chân.)
  • Adductor magnus/longus/brevis (danh từ): Các tên cụ thể của từng khép trong nhóm đùi (lần lượt khép lớn, khép dài, khép ngắn).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu học. Từ này chỉ một nhóm cụ thể với chức năng rõ ràng. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng cụm từ " chức năng khép".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Từ "adductor" một danh từ chuyên ngành không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Từ "adductor" thuật ngữ giải phẫu học không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
danh từ
  1. (giải phẫu) khép

Từ gần giống